Nhận định Blacktown City vs Sydney FC U23 - 2 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.50
Tối đa 3 bàn thắng
4.8/10
Kèo 1X2
12.00
1.8/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.50
4.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.54
1.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.60
1.3/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AISydney U
Kiểm soát bóngBlacktown City: 54%Sydney FC U23: 46%
Tổng số cú sútBlacktown City: 12Sydney FC U23: 10
Sút trúng đíchBlacktown City: 7Sydney FC U23: 4
Sút trượtBlacktown City: 5Sydney FC U23: 6
Phạt gócBlacktown City: 5Sydney FC U23: 4
Thống kê
Trung bình / Trận
Sydney U
Tổng bàn thắngBlacktown City: 2.3Sydney FC U23: 2.2
Bàn thắng ghi đượcBlacktown City: 1.2Sydney FC U23: 0.9
Bàn thuaBlacktown City: 1.1Sydney FC U23: 1.3
Kiểm soát bóngBlacktown City: 50%Sydney FC U23: 48%
Tổng số cú sútBlacktown City: 9.9Sydney FC U23: 9.6
Sút trúng đíchBlacktown City: 5.5Sydney FC U23: 4
Sút trượtBlacktown City: 4.4Sydney FC U23: 6.2
Phạt gócBlacktown City: 4.8Sydney FC U23: 4.1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Sydney U
ThắngBlacktown City: 4Sydney FC U23: 4
Trên 1.5 bànBlacktown City: 8Sydney FC U23: 4
Trên 2.5 bànBlacktown City: 5Sydney FC U23: 4
Trên 3.5 bànBlacktown City: 2Sydney FC U23: 3
Cả hai đội ghi bànBlacktown City: 4Sydney FC U23: 3
Thắng bất ngờBlacktown City: 0Sydney FC U23: 0
Thua bất ngờBlacktown City: 0Sydney FC U23: 0
Đối đầu
4
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
19 thg 4, 26
Sydney FC U232
Blacktown City2
22 thg 8, 25
Sydney FC U233
Blacktown City3
11 thg 5, 25
Blacktown City0
Sydney FC U235
12 thg 7, 24
Sydney FC U231
Blacktown City2
07 thg 4, 24
Blacktown City8
Sydney FC U230
09 thg 7, 23
Blacktown City3
Sydney FC U230
24 thg 3, 23
Sydney FC U231
Blacktown City0
03 thg 7, 22
Sydney FC U232
Blacktown City2
17 thg 4, 22
Blacktown City4
Sydney FC U232
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 66-35 | 68 |
| 2 |
|
30 | 47-20 | 64 |
| 3 |
|
30 | 50-22 | 62 |
| 4 |
|
30 | 46-38 | 46 |
| 5 |
|
30 | 39-35 | 44 |
| 6 |
|
30 | 48-42 | 43 |
| 7 |
|
30 | 37-38 | 41 |
| 8 |
|
30 | 44-49 | 41 |
| 9 |
|
30 | 38-43 | 41 |
| 10 |
|
30 | 55-49 | 38 |
| 11 |
|
30 | 35-43 | 38 |
| 12 |
|
30 | 30-46 | 37 |
| 13 |
|
30 | 41-48 | 32 |
| 14 |
|
30 | 38-49 | 32 |
| 15 |
|
30 | 28-55 | 27 |
| 16 |
|
30 | 32-62 | 23 |