Nhận định Wollongong Wolves vs Blacktown City - 26 thg 7, 2026
13.00
X3.45
22.17
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.64
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
5.8/10
Kèo 1X2
22.17
2.6/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.64
5.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.55
4.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.53
2.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIBlacktown C
Kiểm soát bóngWollongong Wolves: 49%Blacktown City: 51%
Tổng số cú sútWollongong Wolves: 11Blacktown City: 9
Sút trúng đíchWollongong Wolves: 5Blacktown City: 5
Sút trượtWollongong Wolves: 6Blacktown City: 4
Phạt gócWollongong Wolves: 4Blacktown City: 5
Thống kê
Trung bình / Trận
Blacktown C
Tổng bàn thắngWollongong Wolves: 3Blacktown City: 2.7
Bàn thắng ghi đượcWollongong Wolves: 1.2Blacktown City: 1.3
Bàn thuaWollongong Wolves: 1.8Blacktown City: 1.4
Kiểm soát bóngWollongong Wolves: 48%Blacktown City: 50%
Tổng số cú sútWollongong Wolves: 10.6Blacktown City: 9.3
Sút trúng đíchWollongong Wolves: 4.6Blacktown City: 4.9
Sút trượtWollongong Wolves: 6Blacktown City: 4.4
Phạt gócWollongong Wolves: 3.5Blacktown City: 4.7
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Blacktown C
ThắngWollongong Wolves: 2Blacktown City: 3
Trên 1.5 bànWollongong Wolves: 7Blacktown City: 8
Trên 2.5 bànWollongong Wolves: 4Blacktown City: 6
Trên 3.5 bànWollongong Wolves: 4Blacktown City: 3
Cả hai đội ghi bànWollongong Wolves: 4Blacktown City: 5
Thắng bất ngờWollongong Wolves: 0Blacktown City: 0
Thua bất ngờWollongong Wolves: 0Blacktown City: 0
Đối đầu
3
Hòa
5
Lịch sử đối đầu
12 thg 4, 26
Blacktown City1
Wollongong Wolves3
31 thg 8, 25
Blacktown City1
Wollongong Wolves0
17 thg 5, 25
Wollongong Wolves0
Blacktown City1
15 thg 6, 24
Wollongong Wolves2
Blacktown City2
10 thg 3, 24
Blacktown City0
Wollongong Wolves1
20 thg 8, 23
Blacktown City1
Wollongong Wolves1
05 thg 5, 23
Wollongong Wolves0
Blacktown City0
24 thg 7, 22
Blacktown City4
Wollongong Wolves1
06 thg 5, 22
Wollongong Wolves3
Blacktown City1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 66-35 | 68 |
| 2 |
|
30 | 47-20 | 64 |
| 3 |
|
30 | 50-22 | 62 |
| 4 |
|
30 | 46-38 | 46 |
| 5 |
|
30 | 39-35 | 44 |
| 6 |
|
30 | 48-42 | 43 |
| 7 |
|
30 | 37-38 | 41 |
| 8 |
|
30 | 44-49 | 41 |
| 9 |
|
30 | 38-43 | 41 |
| 10 |
|
30 | 55-49 | 38 |
| 11 |
|
30 | 35-43 | 38 |
| 12 |
|
30 | 30-46 | 37 |
| 13 |
|
30 | 41-48 | 32 |
| 14 |
|
30 | 38-49 | 32 |
| 15 |
|
30 | 28-55 | 27 |
| 16 |
|
30 | 32-62 | 23 |