Nhận định Olympic vs Hassleholms IF - 30 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIHassleholms IF
xGOlympic: 1.72Hassleholms IF: 1.3
Kiểm soát bóngOlympic: 53%Hassleholms IF: 47%
Tổng số cú sútOlympic: 11Hassleholms IF: 5
Sút trúng đíchOlympic: 7Hassleholms IF: 3
Sút trượtOlympic: 4Hassleholms IF: 3
Phạt gócOlympic: 7Hassleholms IF: 4
Thẻ vàngOlympic: 2Hassleholms IF: 1
Việt vịOlympic: 3Hassleholms IF: 2
Phạm lỗiOlympic: 13Hassleholms IF: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Hassleholms IF
Tổng bàn thắngOlympic: 4.3Hassleholms IF: 2.3
Bàn thắng ghi đượcOlympic: 2.2Hassleholms IF: 1.4
Bàn thuaOlympic: 2.1Hassleholms IF: 0.9
Kiểm soát bóngOlympic: 52%Hassleholms IF: 47%
Tổng số cú sútOlympic: 11.5Hassleholms IF: 5.9
Sút trúng đíchOlympic: 7.4Hassleholms IF: 3.4
Sút trượtOlympic: 4.1Hassleholms IF: 2.5
Phạm lỗiOlympic: 12.5Hassleholms IF: 12
Phạt gócOlympic: 7.6Hassleholms IF: 4.5
Việt vịOlympic: 2.7Hassleholms IF: 1.8
Thẻ vàngOlympic: 1.56Hassleholms IF: 1.3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Hassleholms IF
ThắngOlympic: 4Hassleholms IF: 6
Trên 1.5 bànOlympic: 9Hassleholms IF: 8
Trên 2.5 bànOlympic: 7Hassleholms IF: 5
Trên 3.5 bànOlympic: 6Hassleholms IF: 0
Cả hai đội ghi bànOlympic: 6Hassleholms IF: 6
Thắng bất ngờOlympic: 0Hassleholms IF: 0
Thua bất ngờOlympic: 0Hassleholms IF: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 8
4Thắng
1Hòa
3Thắng
Các lần đối đầu gần đây 8
2.5Bàn thắng mỗi trận
63%Cả hai đội ghi bàn
63%Trên 2.5 bàn
25 thg 72026
Hässleholms IF
Olympic12
17 thg 42026
Hässleholms IF
Olympic40
11 thg 82025
Olympic
Hässleholms IF21
12 thg 62025
Hässleholms IF
Olympic11
02 thg 102021
Olympic
Hässleholms IF21
18 thg 62021
Hässleholms IF
Olympic12
24 thg 92016
Olympic
Hässleholms IF01
28 thg 52016
Hässleholms IF
Olympic10
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
28 | 64-31 | 63 |
| 2 |
|
28 | 50-32 | 52 |
| 3 |
|
28 | 56-37 | 47 |
| 4 |
|
28 | 52-41 | 47 |
| 5 |
|
28 | 52-42 | 44 |
| 6 |
|
28 | 44-41 | 40 |
| 7 |
|
28 | 35-30 | 39 |
| 8 |
|
28 | 48-48 | 38 |
| 9 |
|
28 | 39-42 | 38 |
| 10 |
|
28 | 53-56 | 36 |
| 11 |
|
28 | 36-45 | 35 |
| 12 |
|
28 | 34-41 | 33 |
| 13 |
|
28 | 45-57 | 33 |
| 14 |
|
28 | 39-45 | 32 |
| 15 |
|
28 | 36-50 | 27 |
| 16 |
|
28 | 25-70 | 12 |