Nhận định Atvidabergs FF vs Olympic - 12 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIOlympic
Kiểm soát bóngAtvidabergs FF: 57%Olympic: 43%
Tổng số cú sútAtvidabergs FF: 10Olympic: 10
Sút trúng đíchAtvidabergs FF: 6Olympic: 4
Sút trượtAtvidabergs FF: 4Olympic: 5
Phạt gócAtvidabergs FF: 7Olympic: 6
Thẻ vàngAtvidabergs FF: 1Olympic: 1
Việt vịAtvidabergs FF: 1Olympic: 2
Phạm lỗiAtvidabergs FF: 8Olympic: 14
Thống kê
Trung bình / Trận
Olympic
Tổng bàn thắngAtvidabergs FF: 4.1Olympic: 4.8
Bàn thắng ghi đượcAtvidabergs FF: 2.4Olympic: 2.2
Bàn thuaAtvidabergs FF: 1.7Olympic: 2.6
Kiểm soát bóngAtvidabergs FF: 58%Olympic: 56%
Tổng số cú sútAtvidabergs FF: 8.8Olympic: 11
Sút trúng đíchAtvidabergs FF: 5.2Olympic: 5.9
Sút trượtAtvidabergs FF: 3.6Olympic: 5.1
Phạm lỗiAtvidabergs FF: 8.3Olympic: 11.3
Phạt gócAtvidabergs FF: 7.1Olympic: 5.8
Việt vịAtvidabergs FF: 1.5Olympic: 1.7
Thẻ vàngAtvidabergs FF: 1.44Olympic: 0.86
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Olympic
ThắngAtvidabergs FF: 5Olympic: 5
Trên 1.5 bànAtvidabergs FF: 10Olympic: 10
Trên 2.5 bànAtvidabergs FF: 9Olympic: 9
Trên 3.5 bànAtvidabergs FF: 6Olympic: 7
Cả hai đội ghi bànAtvidabergs FF: 7Olympic: 7
Thắng bất ngờAtvidabergs FF: 0Olympic: 0
Thua bất ngờAtvidabergs FF: 0Olympic: 0
Đối đầu
1
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
17 thg 5, 26
Olympic2
Atvidabergs FF3
07 thg 10, 23
Atvidabergs FF2
Olympic1
22 thg 4, 23
Olympic0
Atvidabergs FF1
21 thg 8, 22
Atvidabergs FF0
Olympic1
11 thg 6, 22
Olympic2
Atvidabergs FF2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
20 | 42-23 | 39 |
| 2 |
|
20 | 40-24 | 39 |
| 3 |
|
20 | 42-30 | 36 |
| 4 |
|
20 | 42-26 | 35 |
| 5 |
|
20 | 35-26 | 34 |
| 6 |
|
20 | 28-28 | 32 |
| 7 |
|
20 | 39-31 | 31 |
| 8 |
|
20 | 25-20 | 26 |
| 9 |
|
20 | 36-40 | 26 |
| 10 |
|
20 | 32-37 | 25 |
| 11 |
|
20 | 28-33 | 25 |
| 12 |
|
20 | 20-29 | 24 |
| 13 |
|
20 | 25-33 | 20 |
| 14 |
|
20 | 27-38 | 18 |
| 15 |
|
20 | 25-36 | 17 |
| 16 |
|
20 | 17-49 | 8 |