Nhận định Olympic vs Rosengard - 20 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIRosengard
Kiểm soát bóngOlympic: 49%Rosengard: 51%
Tổng số cú sútOlympic: 11Rosengard: 10
Sút trúng đíchOlympic: 6Rosengard: 5
Sút trượtOlympic: 5Rosengard: 5
Phạt gócOlympic: 7Rosengard: 5
Thẻ vàngOlympic: 1Rosengard: 2
Việt vịOlympic: 2Rosengard: 1
Phạm lỗiOlympic: 12Rosengard: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Rosengard
Tổng bàn thắngOlympic: 4.4Rosengard: 3.6
Bàn thắng ghi đượcOlympic: 1.9Rosengard: 1.8
Bàn thuaOlympic: 2.5Rosengard: 1.8
Kiểm soát bóngOlympic: 57%Rosengard: 50%
Tổng số cú sútOlympic: 11.3Rosengard: 10.6
Sút trúng đíchOlympic: 6.6Rosengard: 5.4
Sút trượtOlympic: 4.8Rosengard: 5.1
Phạm lỗiOlympic: 11.3Rosengard: 13.7
Phạt gócOlympic: 7.4Rosengard: 5.3
Việt vịOlympic: 2.1Rosengard: 1.3
Thẻ vàngOlympic: 0.75Rosengard: 1.63
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Rosengard
ThắngOlympic: 4Rosengard: 3
Trên 1.5 bànOlympic: 9Rosengard: 8
Trên 2.5 bànOlympic: 8Rosengard: 5
Trên 3.5 bànOlympic: 7Rosengard: 5
Cả hai đội ghi bànOlympic: 6Rosengard: 6
Thắng bất ngờOlympic: 0Rosengard: 0
Thua bất ngờOlympic: 0Rosengard: 0
Đối đầu
2
Hòa
7
Lịch sử đối đầu
23 thg 5, 26
Rosengård2
Olympic1
15 thg 2, 26
Olympic2
Rosengård0
12 thg 10, 25
Rosengård1
Olympic3
05 thg 5, 25
Olympic2
Rosengård2
19 thg 8, 24
Olympic4
Rosengård0
17 thg 5, 24
Rosengård2
Olympic0
07 thg 7, 21
Rosengård0
Olympic1
23 thg 6, 21
Olympic1
Rosengård1
01 thg 8, 20
Olympic2
Rosengård0
06 thg 7, 19
Olympic3
Rosengård0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 48-27 | 45 |
| 2 |
|
22 | 43-26 | 42 |
| 3 |
|
23 | 46-33 | 42 |
| 4 |
|
23 | 46-27 | 41 |
| 5 |
|
23 | 42-34 | 35 |
| 6 |
|
22 | 38-32 | 34 |
| 7 |
|
22 | 30-32 | 33 |
| 8 |
|
22 | 36-34 | 31 |
| 9 |
|
22 | 26-20 | 30 |
| 10 |
|
22 | 39-43 | 29 |
| 11 |
|
22 | 36-40 | 28 |
| 12 |
|
22 | 24-32 | 27 |
| 13 |
|
22 | 28-38 | 22 |
| 14 |
|
22 | 25-34 | 21 |
| 15 |
|
22 | 25-41 | 17 |
| 16 |
|
23 | 18-57 | 9 |