Nhận định Paris Saint Germain W vs Lens W - 20 thg 2, 2026
11.05
X8.50
217.00
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.21
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
1.3/10
Kèo 1X2
11.05
8.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.21
1.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.60
2.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AILens W
xGParis Saint Germain W: 2.06Lens W: 0.44
Kiểm soát bóngParis Saint Germain W: 73%Lens W: 27%
Tổng số cú sútParis Saint Germain W: 17Lens W: 4
Sút trúng đíchParis Saint Germain W: 6Lens W: 1
Sút trượtParis Saint Germain W: 7Lens W: 1
Phạt gócParis Saint Germain W: 5Lens W: 1
Thẻ vàngParis Saint Germain W: 1Lens W: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Lens W
Bàn thắng kỳ vọngParis Saint Germain W: 1.79Lens W: 0.79
Tổng bàn thắngParis Saint Germain W: 2.9Lens W: 2.3
Bàn thắng ghi đượcParis Saint Germain W: 2.3Lens W: 0.7
Bàn thuaParis Saint Germain W: 0.6Lens W: 1.6
Kiểm soát bóngParis Saint Germain W: 58%Lens W: 43%
Tổng số cú sútParis Saint Germain W: 14.5Lens W: 9
Sút trúng đíchParis Saint Germain W: 6.3Lens W: 3.8
Sút trượtParis Saint Germain W: 5.2Lens W: 3.2
Phạm lỗiParis Saint Germain W: 12.5Lens W: 8.9
Phạt gócParis Saint Germain W: 5.3Lens W: 4.3
Việt vịParis Saint Germain W: 2.1Lens W: 2.4
Thẻ vàngParis Saint Germain W: 2.6Lens W: 1.9
Tổng số đường chuyềnParis Saint Germain W: 464Lens W: 351
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Lens W
ThắngParis Saint Germain W: 5Lens W: 2
Trên 1.5 bànParis Saint Germain W: 7Lens W: 7
Trên 2.5 bànParis Saint Germain W: 6Lens W: 4
Trên 3.5 bànParis Saint Germain W: 5Lens W: 2
Cả hai đội ghi bànParis Saint Germain W: 4Lens W: 4
Thắng bất ngờParis Saint Germain W: 0Lens W: 0
Thua bất ngờParis Saint Germain W: 0Lens W: 0
Đối đầu
1
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
20 thg 2, 26
Paris Saint Germain W3
Lens W0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 76-11 | 60 |
| 2 |
|
22 | 46-16 | 48 |
| 3 |
|
22 | 48-26 | 47 |
| 4 |
|
22 | 42-34 | 41 |
| 5 |
|
22 | 27-21 | 33 |
| 6 |
|
22 | 21-28 | 33 |
| 7 |
|
22 | 26-38 | 26 |
| 8 |
|
22 | 25-45 | 21 |
| 9 |
|
22 | 26-44 | 19 |
| 10 |
|
22 | 28-45 | 15 |
| 11 |
|
22 | 20-50 | 15 |
| 12 |
|
22 | 11-38 | 13 |
Playoffs
Relegation