Nhận định Nantes W vs Paris Saint Germain W - 28 thg 3, 2026
17.50
X5.20
21.25
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
1.29
4.0/10
Kèo 1X2
21.25
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.29
4.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.15
1.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.51.28
2.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIParis S
xGNantes W: 0.76Paris Saint Germain W: 1.75
Kiểm soát bóngNantes W: 36%Paris Saint Germain W: 64%
Tổng số cú sútNantes W: 8Paris Saint Germain W: 15
Sút trúng đíchNantes W: 2Paris Saint Germain W: 6
Sút trượtNantes W: 3Paris Saint Germain W: 6
Phạt gócNantes W: 2Paris Saint Germain W: 5
Thẻ vàngNantes W: 2Paris Saint Germain W: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Paris S
Bàn thắng kỳ vọngNantes W: 1.39Paris Saint Germain W: 1.67
Tổng bàn thắngNantes W: 2.6Paris Saint Germain W: 2.9
Bàn thắng ghi đượcNantes W: 1.8Paris Saint Germain W: 2.2
Bàn thuaNantes W: 0.8Paris Saint Germain W: 0.7
Kiểm soát bóngNantes W: 54%Paris Saint Germain W: 56%
Tổng số cú sútNantes W: 14Paris Saint Germain W: 14.4
Sút trúng đíchNantes W: 5.5Paris Saint Germain W: 5.6
Sút trượtNantes W: 6Paris Saint Germain W: 5.8
Phạm lỗiNantes W: 9.8Paris Saint Germain W: 13.1
Phạt gócNantes W: 3.7Paris Saint Germain W: 5.5
Việt vịNantes W: 2.8Paris Saint Germain W: 3.1
Thẻ vàngNantes W: 2Paris Saint Germain W: 2.5
Tổng số đường chuyềnNantes W: 439Paris Saint Germain W: 440
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Paris S
ThắngNantes W: 6Paris Saint Germain W: 6
Trên 1.5 bànNantes W: 8Paris Saint Germain W: 8
Trên 2.5 bànNantes W: 6Paris Saint Germain W: 7
Trên 3.5 bànNantes W: 2Paris Saint Germain W: 4
Cả hai đội ghi bànNantes W: 5Paris Saint Germain W: 4
Thắng bất ngờNantes W: 1Paris Saint Germain W: 0
Thua bất ngờNantes W: 0Paris Saint Germain W: 0
Đối đầu
0
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
28 thg 3, 26
Nantes W1
Paris Saint Germain W2
20 thg 9, 25
Paris Saint Germain W5
Nantes W2
07 thg 5, 25
Paris Saint Germain W1
Nantes W0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 76-11 | 60 |
| 2 |
|
22 | 46-16 | 48 |
| 3 |
|
22 | 48-26 | 47 |
| 4 |
|
22 | 42-34 | 41 |
| 5 |
|
22 | 27-21 | 33 |
| 6 |
|
22 | 21-28 | 33 |
| 7 |
|
22 | 26-38 | 26 |
| 8 |
|
22 | 25-45 | 21 |
| 9 |
|
22 | 26-44 | 19 |
| 10 |
|
22 | 28-45 | 15 |
| 11 |
|
22 | 20-50 | 15 |
| 12 |
|
22 | 11-38 | 13 |
Playoffs
Relegation