Nhận định Phnom Penh Crown vs Kompong Dewa - 1 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIKompong Dewa
xGPhnom Penh Crown: 1.6Kompong Dewa: 1.3
Kiểm soát bóngPhnom Penh Crown: 54%Kompong Dewa: 46%
Tổng số cú sútPhnom Penh Crown: 14Kompong Dewa: 14
Sút trúng đíchPhnom Penh Crown: 6Kompong Dewa: 6
Sút trượtPhnom Penh Crown: 8Kompong Dewa: 7
Phạt gócPhnom Penh Crown: 7Kompong Dewa: 4
Thẻ vàngPhnom Penh Crown: 2Kompong Dewa: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Kompong Dewa
Tổng bàn thắngPhnom Penh Crown: 2.9Kompong Dewa: 2.9
Bàn thắng ghi đượcPhnom Penh Crown: 1.8Kompong Dewa: 1.4
Bàn thuaPhnom Penh Crown: 1.1Kompong Dewa: 1.5
Kiểm soát bóngPhnom Penh Crown: 55%Kompong Dewa: 50%
Tổng số cú sútPhnom Penh Crown: 13.2Kompong Dewa: 16.5
Sút trúng đíchPhnom Penh Crown: 5.2Kompong Dewa: 7.2
Sút trượtPhnom Penh Crown: 7.4Kompong Dewa: 9.3
Phạt gócPhnom Penh Crown: 6Kompong Dewa: 4.7
Thẻ vàngPhnom Penh Crown: 1.8Kompong Dewa: 2.7
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Kompong Dewa
ThắngPhnom Penh Crown: 6Kompong Dewa: 3
Tài 1.5 bànPhnom Penh Crown: 10Kompong Dewa: 7
Tài 2.5 bànPhnom Penh Crown: 7Kompong Dewa: 5
Tài 3.5 bànPhnom Penh Crown: 2Kompong Dewa: 4
Cả hai đội ghi bànPhnom Penh Crown: 7Kompong Dewa: 5
Thắng bất ngờPhnom Penh Crown: 1Kompong Dewa: 1
Thua bất ngờPhnom Penh Crown: 0Kompong Dewa: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 3
1Thắng
1Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 3
2.0Bàn thắng mỗi trận
67%Cả hai đội ghi bàn
33%Tài 2.5 bàn
08 thg 3 2026: Phnom P 1–2 Kompong Dewa
10 thg 1 2026: Phnom P 1–1 Kompong Dewa
19 thg 9 2025: Kompong Dewa 0–1 Phnom P
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
6 | 18-6 | 16 |
| 2 |
|
5 | 11-6 | 13 |
| 3 |
|
5 | 14-4 | 11 |
| 4 |
|
6 | 10-5 | 8 |
| 5 |
|
4 | 7-6 | 6 |
| 6 |
|
5 | 10-8 | 5 |
| 7 |
|
4 | 2-3 | 4 |
| 8 |
|
4 | 3-5 | 4 |
| 9 |
|
5 | 6-11 | 4 |
| 10 |
|
5 | 5-15 | 3 |
| 11 |
|
5 | 6-23 | 0 |
Promotion - CPL (Championship Group)
CPL (Relegation Group)