Chuyển đến nội dung

Nhận định Podillya Khmelnytskyi vs Bukovyna - 2 thg 5, 2026

Podillya €1.49m
2 thg 511:30
0:2
Kết thúc
Bukovyna €7.03m
18.50 X4.65 21.38

Nhận định

Độ tin cậy
Best Tip
Xỉu 3.5 1.32
Tối đa 3 bàn thắng
4.3/10
Kèo 1X2
1X2.92
2.0/10
Tổng bàn thắng
Xỉu 3.51.32
4.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.57
1.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Xỉu 3.54.24
1.0/10
Tỷ số chính xác
Podillya Khmelnytskyi00Bukovyna

Thống kê

Trung bình / Trận
Podillya
Bukovyna
Tổng bàn thắngPodillya Khmelnytskyi: 2.2Bukovyna: 2.7
Bàn thắng ghi đượcPodillya Khmelnytskyi: 0.9Bukovyna: 1.8
Bàn thuaPodillya Khmelnytskyi: 1.3Bukovyna: 0.9

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Podillya
Bukovyna
ThắngPodillya Khmelnytskyi: 2Bukovyna: 8
Tài 1.5 bànPodillya Khmelnytskyi: 6Bukovyna: 7
Tài 2.5 bànPodillya Khmelnytskyi: 5Bukovyna: 7
Tài 3.5 bànPodillya Khmelnytskyi: 1Bukovyna: 3
Cả hai đội ghi bànPodillya Khmelnytskyi: 3Bukovyna: 6
Thắng bất ngờPodillya Khmelnytskyi: 0Bukovyna: 0
Thua bất ngờPodillya Khmelnytskyi: 0Bukovyna: 0

Đối đầu

Tất cả các lần đối đầu 15
Podillya
Bukovyna
4Thắng
6Hòa
5Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
2.1Bàn thắng mỗi trận
44%Cả hai đội ghi bàn
22%Tài 2.5 bàn
3Podillya3Hòa3Bukovyna
12 thg 10 2025: Bukovyna 2–0 Podillya
13 thg 10 2024: Bukovyna 1–1 Podillya
25 thg 8 2024: Podillya 0–1 Bukovyna
24 thg 11 2023: Bukovyna 0–2 Podillya
22 thg 9 2023: Podillya 1–1 Bukovyna
19 thg 4 2021: Podillya 3–1 Bukovyna
03 thg 10 2020: Bukovyna 0–0 Podillya
02 thg 11 2019: Podillya 0–1 Bukovyna
08 thg 9 2019: Bukovyna 1–4 Podillya

Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước

Gần đây

Xếp hạng

Ukraine - Persha Liga
# Đội T B Đ
1 Bukovyna 29 70-21 78
2 Chornomorets 30 44-20 65
3 Livyi Bereh 30 50-21 63
4 Ahrobiznes Volochysk 30 36-28 53
5 Inhulets 30 41-32 46
6 Prykarpattia 30 33-33 37
7 Metal Kharkiv 30 31-35 37
8 Probiy Horodenka 30 29-37 36
9 Yarud Mariupol' 30 31-32 36
10 Viktoriya Mykolaivka 30 37-38 36
11 UCSA 30 30-40 36
12 Nyva Ternopil 30 24-34 34
13 Chernihiv 30 30-36 31
14 Vorskla Poltava 30 23-36 30
15 Podillya Khmelnytskyi 30 20-45 21
16 Metalurh Zaporizhya 29 16-57 19
Promotion - Premier League Promotion - Premier League (Promotion) Persha Liga (Relegation) Relegation - Druha Liga