Nhận định Epitsentr Dunayivtsi vs Bukovyna - 6 thg 9, 2026
13.10
X3.25
22.22
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.31
Tối đa 3 bàn thắng
6.8/10
Kèo 1X2
22.22
4.1/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.31
5.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.00
3.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.54
3.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIBukovyna
Kiểm soát bóngEpitsentr Dunayivtsi: 43%Bukovyna: 57%
Tổng số cú sútEpitsentr Dunayivtsi: 9Bukovyna: 15
Sút trúng đíchEpitsentr Dunayivtsi: 4Bukovyna: 4
Sút trượtEpitsentr Dunayivtsi: 4Bukovyna: 11
Phạt gócEpitsentr Dunayivtsi: 4Bukovyna: 8
Thẻ vàngEpitsentr Dunayivtsi: 1Bukovyna: 1
Kiểm soát bóngEpitsentr Dunayivtsi: 52%Bukovyna: 48%
Tổng số cú sútEpitsentr Dunayivtsi: 9Bukovyna: 10
Sút trúng đíchEpitsentr Dunayivtsi: 3Bukovyna: 2
Sút trượtEpitsentr Dunayivtsi: 6Bukovyna: 8
Phạt gócEpitsentr Dunayivtsi: 7Bukovyna: 8
Thẻ vàngEpitsentr Dunayivtsi: 4Bukovyna: 2
Kiểm soát bóngEpitsentr Dunayivtsi: 52%43%Bukovyna: 48%57%
Tổng số cú sútEpitsentr Dunayivtsi: 99Bukovyna: 1015
Sút trúng đíchEpitsentr Dunayivtsi: 34Bukovyna: 24
Sút trượtEpitsentr Dunayivtsi: 64Bukovyna: 811
Phạt gócEpitsentr Dunayivtsi: 74Bukovyna: 88
Thẻ vàngEpitsentr Dunayivtsi: 41Bukovyna: 21
Thống kê
Trung bình / Trận
Bukovyna
Tổng bàn thắngEpitsentr Dunayivtsi: 2.2Bukovyna: 2.2
Bàn thắng ghi đượcEpitsentr Dunayivtsi: 1.2Bukovyna: 1.4
Bàn thuaEpitsentr Dunayivtsi: 1Bukovyna: 0.8
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Bukovyna
ThắngEpitsentr Dunayivtsi: 4Bukovyna: 4
Trên 1.5 bànEpitsentr Dunayivtsi: 6Bukovyna: 7
Trên 2.5 bànEpitsentr Dunayivtsi: 5Bukovyna: 5
Trên 3.5 bànEpitsentr Dunayivtsi: 2Bukovyna: 2
Cả hai đội ghi bànEpitsentr Dunayivtsi: 3Bukovyna: 4
Thắng bất ngờEpitsentr Dunayivtsi: 0Bukovyna: 1
Thua bất ngờEpitsentr Dunayivtsi: 0Bukovyna: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 10
7Thắng
3Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 8
2.1Bàn thắng mỗi trận
38%Cả hai đội ghi bàn
38%Trên 2.5 bàn
04 thg 72026
Epitsentr Dunayivtsi
Bukovyna40
26 thg 102024
Bukovyna
Epitsentr Dunayivtsi11
06 thg 92024
Epitsentr Dunayivtsi
Bukovyna20
12 thg 112023
Bukovyna
Epitsentr Dunayivtsi02
09 thg 92023
Epitsentr Dunayivtsi
Bukovyna21
15 thg 102022
Epitsentr Dunayivtsi
Bukovyna00
27 thg 82022
Bukovyna
Epitsentr Dunayivtsi12
16 thg 102021
Epitsentr Dunayivtsi
Bukovyna10
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
9 | 20-5 | 24 |
| 2 |
|
9 | 20-8 | 22 |
| 3 |
|
8 | 16-6 | 18 |
| 4 |
|
8 | 11-8 | 16 |
| 5 |
|
9 | 17-8 | 15 |
| 6 |
|
9 | 10-9 | 14 |
| 7 |
|
9 | 12-13 | 14 |
| 8 |
|
9 | 9-12 | 9 |
| 9 |
|
9 | 6-11 | 9 |
| 10 |
|
8 | 10-13 | 8 |
| 11 |
|
9 | 7-12 | 8 |
| 12 |
|
8 | 6-8 | 7 |
| 13 |
|
8 | 4-12 | 7 |
| 14 |
|
8 | 5-11 | 5 |
| 15 |
|
9 | 10-21 | 5 |
| 16 |
|
7 | 7-13 | 5 |
Promotion - Champions League (League phase)
Promotion - Conference League (Qualification)
Persha Liga (Relegation)
Relegation - Persha Liga