Nhận định FC Kharkiv vs Bukovyna - 19 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
Xỉu 3.5
1.32
Tối đa 3 bàn thắng
7.6/10
Kèo 1X2
11.73
6.7/10
Tổng bàn thắng
Xỉu 3.51.32
7.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.85
1.1/10
Kèo Bet Builder
1X & Xỉu 4.51.35
9.1/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIBukovyna
Kiểm soát bóngFC Kharkiv: 57%Bukovyna: 43%
Tổng số cú sútFC Kharkiv: 13Bukovyna: 10
Sút trúng đíchFC Kharkiv: 6Bukovyna: 3
Sút trượtFC Kharkiv: 7Bukovyna: 7
Phạt gócFC Kharkiv: 6Bukovyna: 6
Thẻ vàngFC Kharkiv: 1Bukovyna: 2
Kiểm soát bóngFC Kharkiv: 58%Bukovyna: 42%
Tổng số cú sútFC Kharkiv: 10Bukovyna: 4
Sút trúng đíchFC Kharkiv: 1Bukovyna: 0
Sút trượtFC Kharkiv: 9Bukovyna: 4
Phạt gócFC Kharkiv: 2Bukovyna: 2
Thẻ vàngFC Kharkiv: 0Bukovyna: 1
Kiểm soát bóngFC Kharkiv: 58%57%Bukovyna: 42%43%
Tổng số cú sútFC Kharkiv: 1013Bukovyna: 410
Sút trúng đíchFC Kharkiv: 16Bukovyna: 03
Sút trượtFC Kharkiv: 97Bukovyna: 47
Phạt gócFC Kharkiv: 26Bukovyna: 26
Thẻ vàngFC Kharkiv: 01Bukovyna: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Bukovyna
Tổng bàn thắngFC Kharkiv: 3.1Bukovyna: 1.9
Bàn thắng ghi đượcFC Kharkiv: 2.1Bukovyna: 1.2
Bàn thuaFC Kharkiv: 1Bukovyna: 0.7
Kiểm soát bóngFC Kharkiv: 54%Bukovyna: 52%
Tổng số cú sútFC Kharkiv: 11.4Bukovyna: 13.5
Sút trúng đíchFC Kharkiv: 4.6Bukovyna: 4.3
Sút trượtFC Kharkiv: 6.8Bukovyna: 9.2
Phạm lỗiFC Kharkiv: 8.6Bukovyna: 5.8
Phạt gócFC Kharkiv: 5.4Bukovyna: 8
Việt vịFC Kharkiv: 0.4Bukovyna: 1.5
Thẻ vàngFC Kharkiv: 1.43Bukovyna: 1.38
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Bukovyna
ThắngFC Kharkiv: 5Bukovyna: 3
Tài 1.5 bànFC Kharkiv: 7Bukovyna: 6
Tài 2.5 bànFC Kharkiv: 5Bukovyna: 5
Tài 3.5 bànFC Kharkiv: 3Bukovyna: 2
Cả hai đội ghi bànFC Kharkiv: 3Bukovyna: 3
Thắng bất ngờFC Kharkiv: 0Bukovyna: 1
Thua bất ngờFC Kharkiv: 0Bukovyna: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 3
2Thắng
1Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 3
2.0Bàn thắng mỗi trận
67%Cả hai đội ghi bàn
67%Tài 2.5 bàn
10 thg 5 2025: Bukovyna 1–2 FC Kharkiv
14 thg 4 2025: FC Kharkiv 2–1 Bukovyna
08 thg 7 2024: Bukovyna 0–0 FC Kharkiv
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
11 | 22-5 | 28 |
| 2 |
|
10 | 23-8 | 25 |
| 3 |
|
10 | 16-9 | 22 |
| 4 |
|
9 | 18-7 | 21 |
| 5 |
|
11 | 22-8 | 19 |
| 6 |
|
11 | 13-13 | 18 |
| 7 |
|
10 | 10-9 | 15 |
| 8 |
|
9 | 12-13 | 11 |
| 9 |
|
10 | 8-12 | 9 |
| 10 |
|
11 | 10-15 | 9 |
| 11 |
|
10 | 7-12 | 9 |
| 12 |
|
11 | 7-16 | 9 |
| 13 |
|
9 | 6-8 | 8 |
| 14 |
|
10 | 4-17 | 7 |
| 15 |
|
9 | 7-15 | 6 |
| 16 |
|
11 | 11-29 | 5 |
Promotion - Champions League (League phase)
Promotion - Conference League (Qualification)
Persha Liga (Relegation)
Relegation - Persha Liga