Chuyển đến nội dung

Nhận định Bukovyna vs Zorya Luhansk - 13 thg 9, 2026

13 thg 916:00
1:1
Kết thúc
12.37 X3.35 22.77

Nhận định

Độ tin cậy
Best Tip
Xỉu 2.5 2.17
Tối đa 2 bàn thắng
6.0/10
Kèo 1X2
12.37
3.0/10
Tổng bàn thắng
Xỉu 2.52.17
6.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.40
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Xỉu 4.51.75
2.5/10
Tỷ số chính xác
Bukovyna10Zorya Luhansk

Thống kê: dự đoán vs thực tế

AI
Bukovyna
Zorya
Kiểm soát bóngBukovyna: 51%Zorya Luhansk: 49%
Tổng số cú sútBukovyna: 14Zorya Luhansk: 9
Sút trúng đíchBukovyna: 4Zorya Luhansk: 4
Sút trượtBukovyna: 10Zorya Luhansk: 4
Phạt gócBukovyna: 8Zorya Luhansk: 4
Thẻ vàngBukovyna: 1Zorya Luhansk: 2
Kiểm soát bóngBukovyna: 61%Zorya Luhansk: 39%
Tổng số cú sútBukovyna: 14Zorya Luhansk: 6
Sút trúng đíchBukovyna: 8Zorya Luhansk: 2
Sút trượtBukovyna: 6Zorya Luhansk: 4
Phạt gócBukovyna: 11Zorya Luhansk: 4
Thẻ vàngBukovyna: 4Zorya Luhansk: 4
Kiểm soát bóngBukovyna: 61%51%Zorya Luhansk: 39%49%
Tổng số cú sútBukovyna: 1414Zorya Luhansk: 69
Sút trúng đíchBukovyna: 84Zorya Luhansk: 24
Sút trượtBukovyna: 610Zorya Luhansk: 44
Phạt gócBukovyna: 118Zorya Luhansk: 44
Thẻ vàngBukovyna: 41Zorya Luhansk: 42

Thống kê

Trung bình / Trận
Bukovyna
Zorya
Tổng bàn thắngBukovyna: 2Zorya Luhansk: 2.8
Bàn thắng ghi đượcBukovyna: 1.3Zorya Luhansk: 1.7
Bàn thuaBukovyna: 0.7Zorya Luhansk: 1.1
Kiểm soát bóngBukovyna: 50%Zorya Luhansk: 52%
Tổng số cú sútBukovyna: 13.4Zorya Luhansk: 9.4
Sút trúng đíchBukovyna: 3.6Zorya Luhansk: 3.8
Sút trượtBukovyna: 9.8Zorya Luhansk: 5.6
Phạm lỗiBukovyna: 5.2Zorya Luhansk: 2.6
Phạt gócBukovyna: 7.4Zorya Luhansk: 4.4
Việt vịBukovyna: 1.6Zorya Luhansk: 1.4
Thẻ vàngBukovyna: 0.83Zorya Luhansk: 1.43

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Bukovyna
Zorya
ThắngBukovyna: 4Zorya Luhansk: 4
Tài 1.5 bànBukovyna: 6Zorya Luhansk: 9
Tài 2.5 bànBukovyna: 5Zorya Luhansk: 5
Tài 3.5 bànBukovyna: 2Zorya Luhansk: 2
Cả hai đội ghi bànBukovyna: 3Zorya Luhansk: 6
Thắng bất ngờBukovyna: 1Zorya Luhansk: 1
Thua bất ngờBukovyna: 0Zorya Luhansk: 0

Gần đây

Xếp hạng

Ukraine - Premier League
# Đội T B Đ
1 Polessya 10 23-8 25
2 Shakhtar Donetsk 10 20-5 25
3 FC Kharkiv 9 18-7 21
4 Dynamo Kyiv 9 14-9 19
5 Karpaty 10 17-8 16
6 LNZ Cherkasy 10 10-9 15
7 Zorya Luhansk 10 12-13 15
8 Kolos Kovalivka 9 12-13 11
9 Epitsentr Dunayivtsi 10 10-14 9
10 Bukovyna 10 7-12 9
11 Veres Rivne 10 6-13 9
12 Livyi Bereh 9 6-8 8
13 Obolon'-Brovar 9 4-15 7
14 Chornomorets 9 5-11 6
15 Kryvbas KR 8 7-13 6
16 Kudrivka 10 11-24 5
Promotion - Champions League (League phase) Promotion - Conference League (Qualification) Persha Liga (Relegation) Relegation - Persha Liga