Chuyển đến nội dung

Nhận định Bukovyna vs Dynamo Kyiv - 31 thg 8, 2026

31 thg 816:00
3:0
Kết thúc
15.20 X3.95 21.60

Nhận định

Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5 1.35
Tối đa 3 bàn thắng
7.2/10
Kèo 1X2
21.60
2.4/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.35
6.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.85
4.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 3.51.71
2.9/10
Tỷ số chính xác
Bukovyna01Dynamo Kyiv

Thống kê: dự đoán vs thực tế

AI
Bukovyna
Dyn. Kyiv
Kiểm soát bóngBukovyna: 39%Dynamo Kyiv: 61%
Tổng số cú sútBukovyna: 9Dynamo Kyiv: 15
Sút trúng đíchBukovyna: 2Dynamo Kyiv: 5
Sút trượtBukovyna: 8Dynamo Kyiv: 7
Phạt gócBukovyna: 6Dynamo Kyiv: 6
Thẻ vàngBukovyna: 1Dynamo Kyiv: 2
Kiểm soát bóngBukovyna: 45%Dynamo Kyiv: 55%
Tổng số cú sútBukovyna: 10Dynamo Kyiv: 14
Sút trúng đíchBukovyna: 4Dynamo Kyiv: 3
Sút trượtBukovyna: 6Dynamo Kyiv: 11
Phạt gócBukovyna: 4Dynamo Kyiv: 8
Thẻ vàngBukovyna: 0Dynamo Kyiv: 1
Kiểm soát bóngBukovyna: 45%39%Dynamo Kyiv: 55%61%
Tổng số cú sútBukovyna: 109Dynamo Kyiv: 1415
Sút trúng đíchBukovyna: 42Dynamo Kyiv: 35
Sút trượtBukovyna: 68Dynamo Kyiv: 117
Phạt gócBukovyna: 46Dynamo Kyiv: 86
Thẻ vàngBukovyna: 01Dynamo Kyiv: 12

Thống kê

Trung bình / Trận
Bukovyna
Dyn. Kyiv
Tổng bàn thắngBukovyna: 2.3Dynamo Kyiv: 2.4
Bàn thắng ghi đượcBukovyna: 1.1Dynamo Kyiv: 1.3
Bàn thuaBukovyna: 1.2Dynamo Kyiv: 1.1
Thẻ vàngBukovyna: 1.4Dynamo Kyiv: 2

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Bukovyna
Dyn. Kyiv
ThắngBukovyna: 3Dynamo Kyiv: 5
Trên 1.5 bànBukovyna: 7Dynamo Kyiv: 7
Trên 2.5 bànBukovyna: 5Dynamo Kyiv: 4
Trên 3.5 bànBukovyna: 3Dynamo Kyiv: 2
Cả hai đội ghi bànBukovyna: 4Dynamo Kyiv: 4
Thắng bất ngờBukovyna: 0Dynamo Kyiv: 0
Thua bất ngờBukovyna: 0Dynamo Kyiv: 0

Đối đầu

Bukovyna 0
0 Hòa
2 Dynamo Kyiv
Lịch sử đối đầu
21 thg 4, 26
Bukovyna0
Dynamo Kyiv3
23 thg 4, 25
Bukovyna1
Dynamo Kyiv4

Gần đây

Xếp hạng

Ukraine - Premier League
# Đội T B Đ
1 Shakhtar Donetsk 8 18-4 21
2 Polessya 8 17-7 19
3 Dynamo Kyiv 7 10-5 16
4 FC Kharkiv 7 14-5 15
5 Karpaty 8 15-6 14
6 Zorya Luhansk 8 10-12 11
7 LNZ Cherkasy 8 7-9 11
8 Veres Rivne 8 6-9 9
9 Kolos Kovalivka 7 9-11 8
10 Bukovyna 8 6-8 8
11 Epitsentr Dunayivtsi 8 7-10 8
12 Livyi Bereh 7 5-6 7
13 Chornomorets 7 4-9 5
14 Kryvbas KR 6 7-10 5
15 Obolon'-Brovar 7 2-12 4
16 Kudrivka 8 6-20 2
Promotion - Champions League (League phase) Promotion - Conference League (Qualification) Persha Liga (Relegation) Relegation - Persha Liga