Nhận định Portadown vs Ballymena United - 7 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIBallymena
xGPortadown: 1.15Ballymena United: 1.3
Kiểm soát bóngPortadown: 49%Ballymena United: 51%
Tổng số cú sútPortadown: 8Ballymena United: 9
Sút trúng đíchPortadown: 3Ballymena United: 4
Sút trượtPortadown: 5Ballymena United: 5
Phạt gócPortadown: 4Ballymena United: 4
Thẻ vàngPortadown: 2Ballymena United: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Ballymena
Tổng bàn thắngPortadown: 2.3Ballymena United: 2.9
Bàn thắng ghi đượcPortadown: 0.8Ballymena United: 1.6
Bàn thuaPortadown: 1.5Ballymena United: 1.3
Kiểm soát bóngPortadown: 46%Ballymena United: 49%
Tổng số cú sútPortadown: 7Ballymena United: 8.5
Sút trúng đíchPortadown: 2.9Ballymena United: 3.6
Sút trượtPortadown: 4.1Ballymena United: 4.9
Phạt gócPortadown: 3.3Ballymena United: 3.7
Thẻ vàngPortadown: 2.1Ballymena United: 1.33
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Ballymena
ThắngPortadown: 2Ballymena United: 4
Tài 1.5 bànPortadown: 8Ballymena United: 8
Tài 2.5 bànPortadown: 4Ballymena United: 5
Tài 3.5 bànPortadown: 2Ballymena United: 4
Cả hai đội ghi bànPortadown: 5Ballymena United: 7
Thắng bất ngờPortadown: 0Ballymena United: 0
Thua bất ngờPortadown: 0Ballymena United: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 24
8Thắng
3Hòa
13Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
2.1Bàn thắng mỗi trận
33%Cả hai đội ghi bàn
33%Tài 2.5 bàn
26 thg 9 2026: Ballymena 2–0 Portadown
18 thg 4 2026: Ballymena 1–2 Portadown
07 thg 3 2026: Ballymena 1–1 Portadown
13 thg 12 2025: Portadown 1–0 Ballymena
19 thg 8 2025: Portadown 0–2 Ballymena
26 thg 4 2025: Portadown 2–1 Ballymena
22 thg 2 2025: Ballymena 2–0 Portadown
01 thg 11 2024: Ballymena 0–3 Portadown
28 thg 9 2024: Portadown 0–1 Ballymena
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
14 | 32-13 | 35 |
| 2 |
|
14 | 21-11 | 33 |
| 3 |
|
12 | 22-10 | 26 |
| 4 |
|
13 | 17-11 | 21 |
| 5 |
|
14 | 23-17 | 18 |
| 6 |
|
14 | 23-27 | 18 |
| 7 |
|
14 | 20-29 | 18 |
| 8 |
|
12 | 17-16 | 15 |
| 9 |
|
13 | 13-18 | 15 |
| 10 |
|
14 | 14-23 | 14 |
| 11 |
|
14 | 12-26 | 9 |
| 12 |
|
14 | 11-24 | 8 |
Promotion - NIFL Premiership (Championship Group)
NIFL Premiership (Relegation Group)