Nhận định Ballymena United vs Bangor - 31 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIBangor
xGBallymena United: 1.5Bangor: 0.86
Kiểm soát bóngBallymena United: 55%Bangor: 45%
Tổng số cú sútBallymena United: 11Bangor: 5
Sút trúng đíchBallymena United: 4Bangor: 2
Sút trượtBallymena United: 6Bangor: 3
Phạt gócBallymena United: 5Bangor: 3
Thẻ vàngBallymena United: 1Bangor: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Bangor
Tổng bàn thắngBallymena United: 3Bangor: 2.7
Bàn thắng ghi đượcBallymena United: 1.6Bangor: 1
Bàn thuaBallymena United: 1.4Bangor: 1.7
Kiểm soát bóngBallymena United: 53%Bangor: 48%
Tổng số cú sútBallymena United: 8.9Bangor: 6.1
Sút trúng đíchBallymena United: 3.9Bangor: 2.4
Sút trượtBallymena United: 5Bangor: 3.7
Phạt gócBallymena United: 4.1Bangor: 3.4
Thẻ vàngBallymena United: 1.3Bangor: 1.1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Bangor
ThắngBallymena United: 4Bangor: 1
Tài 1.5 bànBallymena United: 9Bangor: 8
Tài 2.5 bànBallymena United: 5Bangor: 6
Tài 3.5 bànBallymena United: 4Bangor: 3
Cả hai đội ghi bànBallymena United: 7Bangor: 7
Thắng bất ngờBallymena United: 0Bangor: 0
Thua bất ngờBallymena United: 0Bangor: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 6
2Thắng
3Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 6
2.8Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
50%Tài 2.5 bàn
05 thg 92026
Bangor
Ballymena United22
15 thg 42026
Ballymena United
Bangor00
30 thg 122025
Bangor
Ballymena United20
08 thg 112025
Bangor
Ballymena United23
23 thg 82025
Ballymena United
Bangor40
20 thg 72024
Ballymena United
Bangor11
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
13 | 31-12 | 34 |
| 2 |
|
13 | 20-10 | 32 |
| 3 |
|
11 | 21-10 | 23 |
| 4 |
|
12 | 16-10 | 20 |
| 5 |
|
13 | 22-20 | 18 |
| 6 |
|
11 | 17-15 | 15 |
| 7 |
|
13 | 16-16 | 15 |
| 8 |
|
13 | 16-28 | 15 |
| 9 |
|
12 | 12-17 | 14 |
| 10 |
|
13 | 13-19 | 14 |
| 11 |
|
13 | 11-23 | 8 |
| 12 |
|
13 | 11-26 | 6 |
Promotion - NIFL Premiership (Championship Group)
NIFL Premiership (Relegation Group)