Nhận định Posusje vs Borac Banja Luka - 4 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.58
Tối đa 2 bàn thắng
6.9/10
Kèo 1X2
1X2.15
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.58
6.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.58
5.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.52.84
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIBorac B
Kiểm soát bóngPosusje: 37%Borac Banja Luka: 63%
Tổng số cú sútPosusje: 5Borac Banja Luka: 13
Sút trúng đíchPosusje: 2Borac Banja Luka: 5
Sút trượtPosusje: 3Borac Banja Luka: 7
Phạt gócPosusje: 2Borac Banja Luka: 4
Thẻ vàngPosusje: 2Borac Banja Luka: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Borac B
Tổng bàn thắngPosusje: 1.8Borac Banja Luka: 2.3
Bàn thắng ghi đượcPosusje: 0.5Borac Banja Luka: 2.1
Bàn thuaPosusje: 1.3Borac Banja Luka: 0.2
Kiểm soát bóngPosusje: 44%Borac Banja Luka: 56%
Tổng số cú sútPosusje: 7.4Borac Banja Luka: 14.1
Sút trúng đíchPosusje: 2.7Borac Banja Luka: 6.1
Sút trượtPosusje: 4.7Borac Banja Luka: 8
Phạt gócPosusje: 2.7Borac Banja Luka: 5.1
Thẻ vàngPosusje: 2.43Borac Banja Luka: 1.38
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Borac B
ThắngPosusje: 4Borac Banja Luka: 8
Trên 1.5 bànPosusje: 4Borac Banja Luka: 6
Trên 2.5 bànPosusje: 2Borac Banja Luka: 4
Trên 3.5 bànPosusje: 1Borac Banja Luka: 2
Cả hai đội ghi bànPosusje: 1Borac Banja Luka: 1
Thắng bất ngờPosusje: 1Borac Banja Luka: 0
Thua bất ngờPosusje: 0Borac Banja Luka: 0
Đối đầu
0
Hòa
12
Lịch sử đối đầu
04 thg 4, 26
Posušje0
Borac Banja Luka3
07 thg 12, 25
Borac Banja Luka3
Posušje1
28 thg 9, 25
Posušje0
Borac Banja Luka2
25 thg 5, 25
Borac Banja Luka1
Posušje0
23 thg 2, 25
Borac Banja Luka2
Posušje0
25 thg 9, 24
Posušje0
Borac Banja Luka2
24 thg 4, 24
Borac Banja Luka1
Posušje0
15 thg 12, 23
Posušje0
Borac Banja Luka2
17 thg 9, 23
Borac Banja Luka1
Posušje0
14 thg 5, 23
Posušje1
Borac Banja Luka0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
35 | 74-20 | 83 |
| 2 |
|
35 | 45-25 | 68 |
| 3 |
|
36 | 54-37 | 65 |
| 4 |
|
35 | 36-32 | 51 |
| 5 |
|
36 | 37-48 | 45 |
| 6 |
|
36 | 34-37 | 42 |
| 7 |
|
36 | 27-45 | 35 |
| 8 |
|
35 | 25-39 | 34 |
| 9 |
|
35 | 20-46 | 31 |
| 10 |
|
35 | 31-54 | 30 |
Champions League Qualification
Conference League Qualification
Relegation