Nhận định Radomlje vs Mura - 22 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.53
Mura thắng hoặc hòa
4.8/10
Kèo 1X2
22.72
3.8/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.57
1.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.50
1.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.73
2.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIMura
Kiểm soát bóngRadomlje: 45%Mura: 55%
Tổng số cú sútRadomlje: 8Mura: 17
Sút trúng đíchRadomlje: 3Mura: 6
Sút trượtRadomlje: 4Mura: 11
Phạt gócRadomlje: 3Mura: 6
Thẻ vàngRadomlje: 1Mura: 1
Kiểm soát bóngRadomlje: 54%Mura: 46%
Tổng số cú sútRadomlje: 4Mura: 13
Sút trúng đíchRadomlje: 3Mura: 9
Sút trượtRadomlje: 1Mura: 4
Phạt gócRadomlje: 3Mura: 4
Thẻ vàngRadomlje: 4Mura: 0
Kiểm soát bóngRadomlje: 54%45%Mura: 46%55%
Tổng số cú sútRadomlje: 48Mura: 1317
Sút trúng đíchRadomlje: 33Mura: 96
Sút trượtRadomlje: 14Mura: 411
Phạt gócRadomlje: 33Mura: 46
Thẻ vàngRadomlje: 41Mura: 01
Thống kê
Trung bình / Trận
Mura
Tổng bàn thắngRadomlje: 3Mura: 2.3
Bàn thắng ghi đượcRadomlje: 1.1Mura: 1.1
Bàn thuaRadomlje: 1.9Mura: 1.2
Kiểm soát bóngRadomlje: 46%Mura: 48%
Tổng số cú sútRadomlje: 7.7Mura: 13.3
Sút trúng đíchRadomlje: 3.7Mura: 5
Sút trượtRadomlje: 4Mura: 8.3
Phạm lỗiRadomlje: 11.4Mura: 19.4
Phạt gócRadomlje: 3.1Mura: 5
Việt vịRadomlje: 1.2Mura: 1.4
Thẻ vàngRadomlje: 2.4Mura: 2.8
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Mura
ThắngRadomlje: 3Mura: 4
Trên 1.5 bànRadomlje: 9Mura: 8
Trên 2.5 bànRadomlje: 8Mura: 5
Trên 3.5 bànRadomlje: 2Mura: 1
Cả hai đội ghi bànRadomlje: 7Mura: 4
Thắng bất ngờRadomlje: 2Mura: 0
Thua bất ngờRadomlje: 0Mura: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 19
5Thắng
7Hòa
7Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
2.2Bàn thắng mỗi trận
40%Cả hai đội ghi bàn
30%Trên 2.5 bàn
21 thg 32026
Mura
Radomlje20
06 thg 122025
Radomlje
Mura31
21 thg 92025
Mura
Radomlje00
03 thg 52025
Radomlje
Mura20
08 thg 32025
Mura
Radomlje20
10 thg 112024
Radomlje
Mura24
24 thg 82024
Mura
Radomlje10
20 thg 42024
Radomlje
Mura12
25 thg 22024
Mura
Radomlje00
29 thg 102023
Radomlje
Mura11
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 85-32 | 74 |
| 2 |
|
34 | 71-43 | 67 |
| 3 |
|
34 | 62-51 | 62 |
| 4 |
|
34 | 50-40 | 55 |
| 5 |
|
34 | 57-43 | 53 |
| 6 |
|
34 | 50-63 | 45 |
| 7 |
|
34 | 42-61 | 36 |
| 8 |
|
34 | 35-55 | 31 |
| 9 |
|
34 | 31-74 | 22 |
| 10 |
|
18 | 17-38 | 12 |
Champions League Qualification
Conference League Qualification
UEFA Europa League Qualification
Relegation Playoff
Relegation