Chuyển đến nội dung

Nhận định Radomlje vs Aluminij - 16 thg 8, 2026

16 thg 816:30
1:3
Kết thúc
12.60 X3.35 22.55

Nhận định

Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X 1.52
Radomlje thắng hoặc hòa
6.7/10
Kèo 1X2
12.60
4.3/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.46
5.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.40
2.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 5.51.66
3.7/10
Tỷ số chính xác
Radomlje20Aluminij

Thống kê: dự đoán vs thực tế

AI
Radomlje
Aluminij
Kiểm soát bóngRadomlje: 55%Aluminij: 45%
Tổng số cú sútRadomlje: 11Aluminij: 12
Sút trúng đíchRadomlje: 5Aluminij: 4
Sút trượtRadomlje: 5Aluminij: 7
Phạt gócRadomlje: 5Aluminij: 5
Thẻ vàngRadomlje: 3Aluminij: 2
Kiểm soát bóngRadomlje: 58%Aluminij: 42%
Tổng số cú sútRadomlje: 10Aluminij: 6
Sút trúng đíchRadomlje: 2Aluminij: 4
Sút trượtRadomlje: 8Aluminij: 2
Phạt gócRadomlje: 6Aluminij: 3
Thẻ vàngRadomlje: 5Aluminij: 2
Kiểm soát bóngRadomlje: 58%55%Aluminij: 42%45%
Tổng số cú sútRadomlje: 1011Aluminij: 612
Sút trúng đíchRadomlje: 25Aluminij: 44
Sút trượtRadomlje: 85Aluminij: 27
Phạt gócRadomlje: 65Aluminij: 35
Thẻ vàngRadomlje: 53Aluminij: 22

Thống kê

Trung bình / Trận
Radomlje
Aluminij
Tổng bàn thắngRadomlje: 3Aluminij: 1.8
Bàn thắng ghi đượcRadomlje: 1.1Aluminij: 0.5
Bàn thuaRadomlje: 1.9Aluminij: 1.3
Kiểm soát bóngRadomlje: 50%Aluminij: 44%
Tổng số cú sútRadomlje: 9.3Aluminij: 11.3
Sút trúng đíchRadomlje: 4.6Aluminij: 3.6
Sút trượtRadomlje: 4.7Aluminij: 6.1
Phạm lỗiRadomlje: 15.5Aluminij: 10
Phạt gócRadomlje: 3.9Aluminij: 5.1
Việt vịRadomlje: 1.1Aluminij: 1.6
Thẻ vàngRadomlje: 3.14Aluminij: 2.57

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Radomlje
Aluminij
ThắngRadomlje: 2Aluminij: 0
Trên 1.5 bànRadomlje: 9Aluminij: 6
Trên 2.5 bànRadomlje: 7Aluminij: 3
Trên 3.5 bànRadomlje: 3Aluminij: 1
Cả hai đội ghi bànRadomlje: 6Aluminij: 4
Thắng bất ngờRadomlje: 0Aluminij: 0
Thua bất ngờRadomlje: 0Aluminij: 0

Đối đầu

Radomlje 5
3 Hòa
4 Aluminij
Lịch sử đối đầu
03 thg 4, 26
Aluminij1
Radomlje2
30 thg 1, 26
Radomlje2
Aluminij1
26 thg 9, 25
Aluminij2
Radomlje1
18 thg 7, 25
Radomlje1
Aluminij2
15 thg 4, 24
Aluminij1
Radomlje1
20 thg 2, 24
Radomlje1
Aluminij2
22 thg 10, 23
Aluminij0
Radomlje2

Gần đây

Xếp hạng

Slovenia - 1. SNL
# Đội T B Đ
1 Maribor 11 21-9 23
2 Koper 11 14-11 19
3 Bravo 11 12-11 18
4 Nafta 11 18-16 16
5 Olimpija Ljubljana 11 13-11 15
6 Celje 10 12-11 15
7 Aluminij 11 16-12 13
8 Brinje-Grosuplje 11 15-20 11
9 Mura 11 13-24 10
10 Radomlje 10 12-21 6
Qualifying Play-offs Relegation Playoffs Relegation