Nhận định Real Tomayapo vs Blooming - 2 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIBlooming
xGReal Tomayapo: 1.29Blooming: 1.18
Kiểm soát bóngReal Tomayapo: 49%Blooming: 51%
Tổng số cú sútReal Tomayapo: 14Blooming: 13
Sút trúng đíchReal Tomayapo: 5Blooming: 6
Sút trượtReal Tomayapo: 7Blooming: 6
Phạt gócReal Tomayapo: 4Blooming: 4
Thẻ vàngReal Tomayapo: 2Blooming: 3
Việt vịReal Tomayapo: 1Blooming: 2
Phạm lỗiReal Tomayapo: 13Blooming: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Blooming
Bàn thắng kỳ vọngReal Tomayapo: 1.15Blooming: 1.36
Tổng bàn thắngReal Tomayapo: 2.6Blooming: 2.8
Bàn thắng ghi đượcReal Tomayapo: 0.6Blooming: 1.2
Bàn thuaReal Tomayapo: 2Blooming: 1.6
Kiểm soát bóngReal Tomayapo: 44%Blooming: 53%
Tổng số cú sútReal Tomayapo: 13.9Blooming: 15.3
Sút trúng đíchReal Tomayapo: 4.4Blooming: 6.3
Sút trượtReal Tomayapo: 7.1Blooming: 6.8
Phạm lỗiReal Tomayapo: 12.2Blooming: 11.8
Phạt gócReal Tomayapo: 3.6Blooming: 5.2
Việt vịReal Tomayapo: 0.9Blooming: 1.3
Thẻ vàngReal Tomayapo: 2.4Blooming: 3
Tổng số đường chuyềnReal Tomayapo: 323Blooming: 359
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Blooming
ThắngReal Tomayapo: 2Blooming: 1
Tài 1.5 bànReal Tomayapo: 7Blooming: 7
Tài 2.5 bànReal Tomayapo: 5Blooming: 5
Tài 3.5 bànReal Tomayapo: 3Blooming: 3
Cả hai đội ghi bànReal Tomayapo: 4Blooming: 6
Thắng bất ngờReal Tomayapo: 0Blooming: 0
Thua bất ngờReal Tomayapo: 0Blooming: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 13
2Thắng
4Hòa
7Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
1.9Bàn thắng mỗi trận
40%Cả hai đội ghi bàn
30%Tài 2.5 bàn
20 thg 72026
Blooming
Real Tomayapo10
22 thg 112025
Blooming
Real Tomayapo20
15 thg 62025
Real Tomayapo
Blooming22
23 thg 102024
Real Tomayapo
Blooming01
26 thg 52024
Blooming
Real Tomayapo10
22 thg 82023
Real Tomayapo
Blooming00
31 thg 32023
Blooming
Real Tomayapo22
18 thg 102022
Real Tomayapo
Blooming11
07 thg 82022
Blooming
Real Tomayapo10
22 thg 52022
Blooming
Real Tomayapo21
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
23 | 58-23 | 54 |
| 2 |
|
23 | 55-16 | 51 |
| 3 |
|
23 | 42-26 | 45 |
| 4 |
|
23 | 30-16 | 38 |
| 5 |
|
23 | 40-29 | 37 |
| 6 |
|
23 | 34-30 | 34 |
| 7 |
|
23 | 35-31 | 31 |
| 8 |
|
23 | 34-47 | 30 |
| 9 |
|
23 | 31-39 | 29 |
| 10 |
|
23 | 31-25 | 28 |
| 11 |
|
23 | 37-56 | 27 |
| 12 |
|
23 | 24-43 | 24 |
| 13 |
|
23 | 30-45 | 21 |
| 14 |
|
23 | 27-40 | 20 |
| 15 |
|
23 | 33-51 | 20 |
| 16 |
|
23 | 16-40 | 20 |