Nhận định Resovia Rzeszow vs Tychy 71 - 15 thg 8, 2026
13.20
X3.45
22.12
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Tối đa 3 bàn thắng
1.37
4.4/10
Kèo 1X2
22.12
2.4/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.37
4.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.07
1.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.52
1.8/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AITychy 71
Kiểm soát bóngResovia Rzeszow: 51%Tychy 71: 49%
Tổng số cú sútResovia Rzeszow: 9Tychy 71: 8
Sút trúng đíchResovia Rzeszow: 4Tychy 71: 4
Sút trượtResovia Rzeszow: 5Tychy 71: 4
Phạt gócResovia Rzeszow: 7Tychy 71: 4
Thẻ vàngResovia Rzeszow: 3Tychy 71: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Tychy 71
Tổng bàn thắngResovia Rzeszow: 3.3Tychy 71: 2.7
Bàn thắng ghi đượcResovia Rzeszow: 1.7Tychy 71: 1.6
Bàn thuaResovia Rzeszow: 1.6Tychy 71: 1.1
Kiểm soát bóngResovia Rzeszow: 50%Tychy 71: 51%
Tổng số cú sútResovia Rzeszow: 8.9Tychy 71: 8.4
Sút trúng đíchResovia Rzeszow: 4.1Tychy 71: 4.4
Sút trượtResovia Rzeszow: 4.7Tychy 71: 4
Phạm lỗiResovia Rzeszow: 15Tychy 71: 16.4
Phạt gócResovia Rzeszow: 5.7Tychy 71: 3.8
Việt vịResovia Rzeszow: 3.2Tychy 71: 1.8
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Tychy 71
ThắngResovia Rzeszow: 5Tychy 71: 5
Trên 1.5 bànResovia Rzeszow: 6Tychy 71: 7
Trên 2.5 bànResovia Rzeszow: 6Tychy 71: 5
Trên 3.5 bànResovia Rzeszow: 5Tychy 71: 3
Cả hai đội ghi bànResovia Rzeszow: 3Tychy 71: 7
Thắng bất ngờResovia Rzeszow: 1Tychy 71: 0
Thua bất ngờResovia Rzeszow: 0Tychy 71: 0
Đối đầu
2
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
20 thg 4, 24
Tychy 711
Resovia Rzeszów3
08 thg 10, 23
Resovia Rzeszów2
Tychy 710
03 thg 4, 23
Resovia Rzeszów0
Tychy 711
28 thg 8, 22
Tychy 711
Resovia Rzeszów1
28 thg 11, 21
Tychy 710
Resovia Rzeszów1
06 thg 8, 21
Resovia Rzeszów1
Tychy 710
27 thg 3, 21
Resovia Rzeszów0
Tychy 710
25 thg 9, 20
Tychy 712
Resovia Rzeszów1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
5 | 11-3 | 11 |
| 2 |
|
5 | 9-4 | 11 |
| 3 |
|
5 | 8-4 | 10 |
| 4 |
|
5 | 8-6 | 10 |
| 5 |
|
5 | 9-9 | 9 |
| 6 |
|
5 | 5-4 | 8 |
| 7 |
|
5 | 7-8 | 8 |
| 8 |
|
5 | 9-8 | 7 |
| 9 |
|
5 | 8-7 | 7 |
| 10 |
|
5 | 12-7 | 6 |
| 11 |
|
5 | 11-7 | 6 |
| 12 |
|
5 | 8-7 | 6 |
| 13 |
|
5 | 9-9 | 6 |
| 14 |
|
5 | 5-9 | 6 |
| 15 |
|
5 | 8-12 | 5 |
| 16 |
|
5 | 6-13 | 5 |
| 17 |
|
5 | 4-10 | 2 |
| 18 |
|
5 | 3-13 | 1 |