Nhận định Podhale Nowy Targ vs Resovia Rzeszow - 22 thg 8, 2026
12.05
X3.55
23.55
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.30
Podhale Nowy Targ thắng hoặc hòa
6.6/10
Kèo 1X2
12.05
4.9/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.25
3.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.68
1.4/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.58
1.6/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIR. Rzeszow
Kiểm soát bóngPodhale Nowy Targ: 54%Resovia Rzeszow: 46%
Tổng số cú sútPodhale Nowy Targ: 11Resovia Rzeszow: 10
Sút trúng đíchPodhale Nowy Targ: 5Resovia Rzeszow: 4
Sút trượtPodhale Nowy Targ: 6Resovia Rzeszow: 6
Phạt gócPodhale Nowy Targ: 7Resovia Rzeszow: 6
Thẻ vàngPodhale Nowy Targ: 3Resovia Rzeszow: 2
Kiểm soát bóngPodhale Nowy Targ: 48%Resovia Rzeszow: 52%
Tổng số cú sútPodhale Nowy Targ: 6Resovia Rzeszow: 10
Sút trúng đíchPodhale Nowy Targ: 2Resovia Rzeszow: 3
Sút trượtPodhale Nowy Targ: 4Resovia Rzeszow: 7
Phạt gócPodhale Nowy Targ: 4Resovia Rzeszow: 6
Thẻ vàngPodhale Nowy Targ: 1Resovia Rzeszow: 5
Kiểm soát bóngPodhale Nowy Targ: 48%54%Resovia Rzeszow: 52%46%
Tổng số cú sútPodhale Nowy Targ: 611Resovia Rzeszow: 1010
Sút trúng đíchPodhale Nowy Targ: 25Resovia Rzeszow: 34
Sút trượtPodhale Nowy Targ: 46Resovia Rzeszow: 76
Phạt gócPodhale Nowy Targ: 47Resovia Rzeszow: 66
Thẻ vàngPodhale Nowy Targ: 13Resovia Rzeszow: 52
Thống kê
Trung bình / Trận
R. Rzeszow
Tổng bàn thắngPodhale Nowy Targ: 3.9Resovia Rzeszow: 3.3
Bàn thắng ghi đượcPodhale Nowy Targ: 2.1Resovia Rzeszow: 1.7
Bàn thuaPodhale Nowy Targ: 1.8Resovia Rzeszow: 1.6
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
R. Rzeszow
ThắngPodhale Nowy Targ: 5Resovia Rzeszow: 5
Trên 1.5 bànPodhale Nowy Targ: 9Resovia Rzeszow: 6
Trên 2.5 bànPodhale Nowy Targ: 6Resovia Rzeszow: 6
Trên 3.5 bànPodhale Nowy Targ: 6Resovia Rzeszow: 5
Cả hai đội ghi bànPodhale Nowy Targ: 6Resovia Rzeszow: 3
Thắng bất ngờPodhale Nowy Targ: 0Resovia Rzeszow: 1
Thua bất ngờPodhale Nowy Targ: 0Resovia Rzeszow: 0
Đối đầu
1
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
15 thg 3, 26
Podhale Nowy Targ2
Resovia Rzeszów1
29 thg 8, 25
Resovia Rzeszów1
Podhale Nowy Targ1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
11 | 24-12 | 26 |
| 2 |
|
11 | 17-6 | 23 |
| 3 |
|
11 | 21-13 | 20 |
| 4 |
|
11 | 18-14 | 18 |
| 5 |
|
11 | 22-20 | 18 |
| 6 |
|
11 | 14-16 | 18 |
| 7 |
|
11 | 16-12 | 17 |
| 8 |
|
11 | 17-14 | 16 |
| 9 |
|
11 | 15-12 | 16 |
| 10 |
|
11 | 20-18 | 15 |
| 11 |
|
11 | 19-19 | 15 |
| 12 |
|
11 | 14-17 | 14 |
| 13 |
|
11 | 22-19 | 13 |
| 14 |
|
11 | 19-23 | 13 |
| 15 |
|
11 | 19-22 | 10 |
| 16 |
|
11 | 12-25 | 8 |
| 17 |
|
11 | 11-25 | 8 |
| 18 |
|
11 | 7-20 | 4 |