Nhận định Tychy 71 vs Slask Wroclaw II - 23 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.70
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
4.1/10
Kèo 1X2
X4.20
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.70
4.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.76
2.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.37
1.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AISlask II
Kiểm soát bóngTychy 71: 61%Slask Wroclaw II: 39%
Tổng số cú sútTychy 71: 10Slask Wroclaw II: 7
Sút trúng đíchTychy 71: 5Slask Wroclaw II: 4
Sút trượtTychy 71: 5Slask Wroclaw II: 3
Phạt gócTychy 71: 5Slask Wroclaw II: 3
Thẻ vàngTychy 71: 2Slask Wroclaw II: 3
Kiểm soát bóngTychy 71: 60%Slask Wroclaw II: 40%
Tổng số cú sútTychy 71: 10Slask Wroclaw II: 3
Sút trúng đíchTychy 71: 5Slask Wroclaw II: 2
Sút trượtTychy 71: 5Slask Wroclaw II: 1
Phạt gócTychy 71: 7Slask Wroclaw II: 2
Thẻ vàngTychy 71: 1Slask Wroclaw II: 1
Kiểm soát bóngTychy 71: 60%61%Slask Wroclaw II: 40%39%
Tổng số cú sútTychy 71: 1010Slask Wroclaw II: 37
Sút trúng đíchTychy 71: 55Slask Wroclaw II: 24
Sút trượtTychy 71: 55Slask Wroclaw II: 13
Phạt gócTychy 71: 75Slask Wroclaw II: 23
Thẻ vàngTychy 71: 12Slask Wroclaw II: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Slask II
Tổng bàn thắngTychy 71: 2.5Slask Wroclaw II: 3.9
Bàn thắng ghi đượcTychy 71: 1.5Slask Wroclaw II: 2.1
Bàn thuaTychy 71: 1Slask Wroclaw II: 1.8
Kiểm soát bóngTychy 71: 50%Slask Wroclaw II: 45%
Tổng số cú sútTychy 71: 9.2Slask Wroclaw II: 8.7
Sút trúng đíchTychy 71: 4.6Slask Wroclaw II: 4.9
Sút trượtTychy 71: 4.6Slask Wroclaw II: 3.9
Phạm lỗiTychy 71: 17.6Slask Wroclaw II: 13.4
Phạt gócTychy 71: 4.4Slask Wroclaw II: 4.6
Việt vịTychy 71: 2.2Slask Wroclaw II: 3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Slask II
ThắngTychy 71: 5Slask Wroclaw II: 4
Trên 1.5 bànTychy 71: 7Slask Wroclaw II: 9
Trên 2.5 bànTychy 71: 5Slask Wroclaw II: 8
Trên 3.5 bànTychy 71: 3Slask Wroclaw II: 5
Cả hai đội ghi bànTychy 71: 7Slask Wroclaw II: 8
Thắng bất ngờTychy 71: 0Slask Wroclaw II: 0
Thua bất ngờTychy 71: 0Slask Wroclaw II: 0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
11 | 24-12 | 26 |
| 2 |
|
11 | 17-6 | 23 |
| 3 |
|
11 | 21-13 | 20 |
| 4 |
|
11 | 18-14 | 18 |
| 5 |
|
11 | 22-20 | 18 |
| 6 |
|
11 | 14-16 | 18 |
| 7 |
|
11 | 16-12 | 17 |
| 8 |
|
11 | 17-14 | 16 |
| 9 |
|
11 | 15-12 | 16 |
| 10 |
|
11 | 20-18 | 15 |
| 11 |
|
11 | 19-19 | 15 |
| 12 |
|
11 | 14-17 | 14 |
| 13 |
|
11 | 22-19 | 13 |
| 14 |
|
11 | 19-23 | 13 |
| 15 |
|
11 | 19-22 | 10 |
| 16 |
|
11 | 12-25 | 8 |
| 17 |
|
11 | 11-25 | 8 |
| 18 |
|
11 | 7-20 | 4 |