Nhận định Rodina Moscow vs FK Chayka - 23 thg 3, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.29
Rodina Moscow thắng
5.7/10
Kèo 1X2
11.29
5.7/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.38
4.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Có2.31
1.2/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.51.59
3.6/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIChayka
Kiểm soát bóngRodina Moscow: 64%FK Chayka: 36%
Tổng số cú sútRodina Moscow: 11FK Chayka: 3
Sút trúng đíchRodina Moscow: 6FK Chayka: 2
Sút trượtRodina Moscow: 4FK Chayka: 1
Phạt gócRodina Moscow: 8FK Chayka: 2
Thẻ vàngRodina Moscow: 1FK Chayka: 2
Kiểm soát bóngRodina Moscow: 63%FK Chayka: 37%
Tổng số cú sútRodina Moscow: 11FK Chayka: 11
Sút trúng đíchRodina Moscow: 8FK Chayka: 4
Sút trượtRodina Moscow: 3FK Chayka: 7
Phạt gócRodina Moscow: 7FK Chayka: 6
Thẻ vàngRodina Moscow: 0FK Chayka: 1
Kiểm soát bóngRodina Moscow: 63%64%FK Chayka: 37%36%
Tổng số cú sútRodina Moscow: 1111FK Chayka: 113
Sút trúng đíchRodina Moscow: 86FK Chayka: 42
Sút trượtRodina Moscow: 34FK Chayka: 71
Phạt gócRodina Moscow: 78FK Chayka: 62
Thẻ vàngRodina Moscow: 01FK Chayka: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Chayka
Tổng bàn thắngRodina Moscow: 2.8FK Chayka: 3.6
Bàn thắng ghi đượcRodina Moscow: 1.2FK Chayka: 1.9
Bàn thuaRodina Moscow: 1.6FK Chayka: 1.7
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Chayka
ThắngRodina Moscow: 2FK Chayka: 4
Trên 1.5 bànRodina Moscow: 8FK Chayka: 8
Trên 2.5 bànRodina Moscow: 6FK Chayka: 7
Trên 3.5 bànRodina Moscow: 4FK Chayka: 5
Cả hai đội ghi bànRodina Moscow: 6FK Chayka: 6
Thắng bất ngờRodina Moscow: 0FK Chayka: 0
Thua bất ngờRodina Moscow: 0FK Chayka: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 5
2Thắng
2Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 4
3.3Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
50%Trên 2.5 bàn
23 thg 32026
Rodina Moskva
Chayka52
04 thg 102025
Chayka
Rodina Moskva00
10 thg 112024
Rodina Moskva
Chayka20
11 thg 82024
Chayka
Rodina Moskva22
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
33 | 54-27 | 65 |
| 2 |
|
33 | 41-22 | 65 |
| 3 |
|
33 | 50-29 | 61 |
| 4 |
|
33 | 42-26 | 53 |
| 5 |
|
33 | 46-33 | 49 |
| 6 |
|
33 | 37-34 | 49 |
| 7 |
|
33 | 46-40 | 49 |
| 8 |
|
33 | 32-26 | 47 |
| 9 |
|
33 | 36-39 | 43 |
| 10 |
|
33 | 40-38 | 43 |
| 11 |
|
33 | 40-39 | 43 |
| 12 |
|
33 | 41-40 | 39 |
| 13 |
|
33 | 35-45 | 39 |
| 14 |
|
33 | 35-45 | 37 |
| 15 |
|
33 | 31-40 | 34 |
| 16 |
|
33 | 35-48 | 32 |
| 17 |
|
33 | 15-44 | 23 |
| 18 |
|
33 | 30-71 | 22 |
Promotion - Premier League
Promotion - Premier League (Promotion)
Relegation