Nhận định Volga Ulyanovsk vs Chayka - 22 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.52
Volga Ulyanovsk thắng
5.2/10
Kèo 1X2
11.52
5.2/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.29
1.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.71
3.5/10
Kèo Bet Builder
1 & Dưới 4.51.80
1.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIChayka
Kiểm soát bóngVolga Ulyanovsk: 68%Chayka: 32%
Tổng số cú sútVolga Ulyanovsk: 7Chayka: 4
Sút trúng đíchVolga Ulyanovsk: 4Chayka: 2
Sút trượtVolga Ulyanovsk: 2Chayka: 1
Phạt gócVolga Ulyanovsk: 5Chayka: 2
Thẻ vàngVolga Ulyanovsk: 1Chayka: 1
Kiểm soát bóngVolga Ulyanovsk: 53%Chayka: 47%
Tổng số cú sútVolga Ulyanovsk: 11Chayka: 6
Sút trúng đíchVolga Ulyanovsk: 5Chayka: 3
Sút trượtVolga Ulyanovsk: 6Chayka: 3
Phạt gócVolga Ulyanovsk: 5Chayka: 4
Thẻ vàngVolga Ulyanovsk: 2Chayka: 5
Kiểm soát bóngVolga Ulyanovsk: 53%68%Chayka: 47%32%
Tổng số cú sútVolga Ulyanovsk: 117Chayka: 64
Sút trúng đíchVolga Ulyanovsk: 54Chayka: 32
Sút trượtVolga Ulyanovsk: 62Chayka: 31
Phạt gócVolga Ulyanovsk: 55Chayka: 42
Thẻ vàngVolga Ulyanovsk: 21Chayka: 51
Thống kê
Trung bình / Trận
Chayka
Tổng bàn thắngVolga Ulyanovsk: 2.1Chayka: 4.3
Bàn thắng ghi đượcVolga Ulyanovsk: 1.2Chayka: 1.5
Bàn thuaVolga Ulyanovsk: 0.9Chayka: 2.8
Kiểm soát bóngVolga Ulyanovsk: 50%Chayka: 45%
Tổng số cú sútVolga Ulyanovsk: 6.3Chayka: 6.9
Sút trúng đíchVolga Ulyanovsk: 4.1Chayka: 3.6
Sút trượtVolga Ulyanovsk: 2.1Chayka: 3.3
Phạt gócVolga Ulyanovsk: 4.9Chayka: 3.8
Thẻ vàngVolga Ulyanovsk: 2.13Chayka: 1.88
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Chayka
ThắngVolga Ulyanovsk: 4Chayka: 3
Trên 1.5 bànVolga Ulyanovsk: 6Chayka: 9
Trên 2.5 bànVolga Ulyanovsk: 4Chayka: 7
Trên 3.5 bànVolga Ulyanovsk: 2Chayka: 6
Cả hai đội ghi bànVolga Ulyanovsk: 6Chayka: 7
Thắng bất ngờVolga Ulyanovsk: 0Chayka: 1
Thua bất ngờVolga Ulyanovsk: 0Chayka: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 3
0Thắng
1Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 3
2.0Bàn thắng mỗi trận
67%Cả hai đội ghi bàn
33%Trên 2.5 bàn
02 thg 82025
Chayka
Volga Ulyanovsk11
01 thg 102023
Chayka
Volga Ulyanovsk10
06 thg 82023
Volga Ulyanovsk
Chayka12
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
33 | 54-27 | 65 |
| 2 |
|
33 | 41-22 | 65 |
| 3 |
|
33 | 50-29 | 61 |
| 4 |
|
33 | 42-26 | 53 |
| 5 |
|
33 | 46-33 | 49 |
| 6 |
|
33 | 37-34 | 49 |
| 7 |
|
33 | 46-40 | 49 |
| 8 |
|
33 | 32-26 | 47 |
| 9 |
|
33 | 36-39 | 43 |
| 10 |
|
33 | 40-38 | 43 |
| 11 |
|
33 | 40-39 | 43 |
| 12 |
|
33 | 41-40 | 39 |
| 13 |
|
33 | 35-45 | 39 |
| 14 |
|
33 | 35-45 | 37 |
| 15 |
|
33 | 31-40 | 34 |
| 16 |
|
33 | 35-48 | 32 |
| 17 |
|
33 | 15-44 | 23 |
| 18 |
|
33 | 30-71 | 22 |
Promotion - Premier League
Promotion - Premier League (Promotion)
Relegation