Nhận định ROHDA Raalte vs Ijsselmeervogels - 19 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
2
1.53
Ijsselmeervogels thắng
5.0/10
Kèo 1X2
21.53
3.8/10
Tổng bàn thắng
Xỉu 3.51.63
2.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.58
1.2/10
Kèo Bet Builder
X2 & Xỉu 5.51.30
4.7/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIIjsselmee
Kiểm soát bóngROHDA Raalte: 44%Ijsselmeervogels: 56%
Tổng số cú sútROHDA Raalte: 5Ijsselmeervogels: 11
Sút trúng đíchROHDA Raalte: 3Ijsselmeervogels: 6
Sút trượtROHDA Raalte: 3Ijsselmeervogels: 5
Phạt gócROHDA Raalte: 4Ijsselmeervogels: 7
Thẻ vàngROHDA Raalte: 2Ijsselmeervogels: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Ijsselmee
Tổng bàn thắngROHDA Raalte: 3.2Ijsselmeervogels: 4.2
Bàn thắng ghi đượcROHDA Raalte: 0.9Ijsselmeervogels: 2.7
Bàn thuaROHDA Raalte: 2.3Ijsselmeervogels: 1.5
Kiểm soát bóngROHDA Raalte: 41%Ijsselmeervogels: 48%
Tổng số cú sútROHDA Raalte: 4.2Ijsselmeervogels: 9.3
Sút trúng đíchROHDA Raalte: 2Ijsselmeervogels: 5.3
Sút trượtROHDA Raalte: 2.2Ijsselmeervogels: 4
Phạm lỗiROHDA Raalte: 9.6Ijsselmeervogels: 12.2
Phạt gócROHDA Raalte: 3.2Ijsselmeervogels: 6.8
Việt vịROHDA Raalte: 0.8Ijsselmeervogels: 2.5
Thẻ vàngROHDA Raalte: 1.8Ijsselmeervogels: 1.86
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Ijsselmee
ThắngROHDA Raalte: 2Ijsselmeervogels: 6
Tài 1.5 bànROHDA Raalte: 9Ijsselmeervogels: 8
Tài 2.5 bànROHDA Raalte: 8Ijsselmeervogels: 5
Tài 3.5 bànROHDA Raalte: 2Ijsselmeervogels: 3
Cả hai đội ghi bànROHDA Raalte: 7Ijsselmeervogels: 5
Thắng bất ngờROHDA Raalte: 0Ijsselmeervogels: 0
Thua bất ngờROHDA Raalte: 0Ijsselmeervogels: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 2
0Thắng
0Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 2
3.5Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
100%Tài 2.5 bàn
03 thg 5 2025: Ijsselmee 4–0 Raalte
23 thg 11 2024: Raalte 1–2 Ijsselmee
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
11 | 32-8 | 28 |
| 2 |
|
11 | 30-14 | 22 |
| 3 |
|
11 | 16-10 | 22 |
| 4 |
|
11 | 25-13 | 21 |
| 5 |
|
11 | 21-16 | 21 |
| 6 |
|
11 | 20-17 | 20 |
| 7 |
|
11 | 24-20 | 18 |
| 8 |
|
11 | 21-20 | 18 |
| 9 |
|
11 | 13-17 | 14 |
| 10 |
|
11 | 15-22 | 14 |
| 11 |
|
11 | 28-24 | 13 |
| 12 |
|
11 | 22-21 | 13 |
| 13 |
|
11 | 15-19 | 13 |
| 14 |
|
11 | 17-27 | 13 |
| 15 |
|
11 | 12-18 | 10 |
| 16 |
|
11 | 13-21 | 9 |
| 17 |
|
11 | 16-29 | 7 |
| 18 |
|
11 | 9-33 | 1 |
Tweede Divisie (Relegation)
Relegation