Nhận định San Martin Tucuman vs Colegiales - 1 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIColegiales
xGSan Martin Tucuman: 0.95Colegiales: 0.76
Kiểm soát bóngSan Martin Tucuman: 52%Colegiales: 48%
Tổng số cú sútSan Martin Tucuman: 8Colegiales: 6
Sút trúng đíchSan Martin Tucuman: 4Colegiales: 3
Sút trượtSan Martin Tucuman: 4Colegiales: 3
Phạt gócSan Martin Tucuman: 5Colegiales: 6
Thẻ vàngSan Martin Tucuman: 3Colegiales: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Colegiales
Tổng bàn thắngSan Martin Tucuman: 3Colegiales: 2
Bàn thắng ghi đượcSan Martin Tucuman: 1.5Colegiales: 1.3
Bàn thuaSan Martin Tucuman: 1.5Colegiales: 0.7
Kiểm soát bóngSan Martin Tucuman: 52%Colegiales: 51%
Tổng số cú sútSan Martin Tucuman: 8.1Colegiales: 6.3
Sút trúng đíchSan Martin Tucuman: 3.7Colegiales: 2.9
Sút trượtSan Martin Tucuman: 4.4Colegiales: 3.4
Phạt gócSan Martin Tucuman: 4.9Colegiales: 5.8
Thẻ vàngSan Martin Tucuman: 3.1Colegiales: 2.7
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Colegiales
ThắngSan Martin Tucuman: 4Colegiales: 6
Tài 1.5 bànSan Martin Tucuman: 8Colegiales: 6
Tài 2.5 bànSan Martin Tucuman: 6Colegiales: 4
Tài 3.5 bànSan Martin Tucuman: 3Colegiales: 1
Cả hai đội ghi bànSan Martin Tucuman: 6Colegiales: 3
Thắng bất ngờSan Martin Tucuman: 0Colegiales: 0
Thua bất ngờSan Martin Tucuman: 0Colegiales: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 3
1Thắng
0Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 3
2.0Bàn thắng mỗi trận
0%Cả hai đội ghi bàn
0%Tài 2.5 bàn
13 thg 62026
Colegiales
San Martin Tucuman20
05 thg 92025
Colegiales
San Martin Tucuman20
03 thg 52025
San Martin Tucuman
Colegiales20
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
35 | 34-16 | 63 |
| 2 |
|
35 | 42-34 | 61 |
| 3 |
|
35 | 41-29 | 60 |
| 4 |
|
35 | 52-44 | 58 |
| 5 |
|
35 | 43-29 | 54 |
| 6 |
|
35 | 37-34 | 52 |
| 7 |
|
35 | 43-34 | 51 |
| 8 |
|
35 | 36-32 | 51 |
| 9 |
|
35 | 37-35 | 48 |
| 10 |
|
35 | 39-37 | 46 |
| 11 |
|
35 | 29-35 | 46 |
| 12 |
|
35 | 29-38 | 43 |
| 13 |
|
35 | 32-30 | 42 |
| 14 |
|
35 | 32-42 | 42 |
| 15 |
|
35 | 27-35 | 39 |
| 16 |
|
35 | 29-35 | 37 |
| 17 |
|
35 | 25-34 | 37 |
| 18 |
|
35 | 26-60 | 26 |
Promotion - Primera Nacional (Super final)
Promotion - Primera Nacional (Promotion - Play Offs)
Relegation