Nhận định San Miguel vs Atletico M - 3 thg 10, 2026
12.50
X2.85
23.25
Diễn biến chính
- Hiệp 10–0
- Hiệp 20–2
- 56'Atletico M · Bàn thắng 0–1Machado M.
- 90+4'Atletico M · Bàn thắng 0–2Lopez A.Kiến tạo Maldonado M.
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.38
Tối đa 2 bàn thắng
4.4/10
Kèo 1X2
X21.58
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.38
4.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có2.47
1.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 3.51.93
1.5/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AICA Mitre
Kiểm soát bóngSan Miguel: 53%Atletico M: 47%
Tổng số cú sútSan Miguel: 7Atletico M: 5
Sút trúng đíchSan Miguel: 4Atletico M: 3
Sút trượtSan Miguel: 4Atletico M: 3
Phạt gócSan Miguel: 5Atletico M: 4
Thẻ vàngSan Miguel: 2Atletico M: 2
Kiểm soát bóngSan Miguel: 59%Atletico M: 41%
Tổng số cú sútSan Miguel: 12Atletico M: 17
Sút trúng đíchSan Miguel: 5Atletico M: 8
Sút trượtSan Miguel: 7Atletico M: 9
Phạt gócSan Miguel: 5Atletico M: 5
Thẻ vàngSan Miguel: 3Atletico M: 3
Kiểm soát bóngSan Miguel: 59%53%Atletico M: 41%47%
Tổng số cú sútSan Miguel: 127Atletico M: 175
Sút trúng đíchSan Miguel: 54Atletico M: 83
Sút trượtSan Miguel: 74Atletico M: 93
Phạt gócSan Miguel: 55Atletico M: 54
Thẻ vàngSan Miguel: 32Atletico M: 32
Thống kê
Trung bình / Trận
CA Mitre
Tổng bàn thắngSan Miguel: 2.3Atletico M: 1.9
Bàn thắng ghi đượcSan Miguel: 0.8Atletico M: 0.7
Bàn thuaSan Miguel: 1.5Atletico M: 1.2
Kiểm soát bóngSan Miguel: 52%Atletico M: 51%
Tổng số cú sútSan Miguel: 6.8Atletico M: 5
Sút trúng đíchSan Miguel: 3.7Atletico M: 2.8
Sút trượtSan Miguel: 3.1Atletico M: 2.2
Phạt gócSan Miguel: 4.5Atletico M: 4.4
Thẻ vàngSan Miguel: 2.3Atletico M: 2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
CA Mitre
ThắngSan Miguel: 1Atletico M: 2
Trên 1.5 bànSan Miguel: 8Atletico M: 7
Trên 2.5 bànSan Miguel: 5Atletico M: 3
Trên 3.5 bànSan Miguel: 0Atletico M: 2
Cả hai đội ghi bànSan Miguel: 6Atletico M: 3
Thắng bất ngờSan Miguel: 0Atletico M: 0
Thua bất ngờSan Miguel: 0Atletico M: 0
Đối đầu
0
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
17 thg 5, 26
Atletico Mitre4
San Miguel0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
33 | 37-28 | 62 |
| 2 |
|
33 | 51-34 | 58 |
| 3 |
|
32 | 42-29 | 56 |
| 4 |
|
33 | 47-30 | 53 |
| 5 |
|
33 | 39-25 | 53 |
| 6 |
|
33 | 31-27 | 48 |
| 7 |
|
33 | 26-22 | 47 |
| 8 |
|
32 | 27-28 | 45 |
| 9 |
|
32 | 25-23 | 40 |
| 10 |
|
33 | 32-34 | 40 |
| 11 |
|
33 | 25-32 | 37 |
| 12 |
|
32 | 28-36 | 37 |
| 13 |
|
32 | 29-39 | 37 |
| 14 |
|
33 | 29-39 | 36 |
| 15 |
|
33 | 21-30 | 34 |
| 16 |
|
32 | 18-28 | 33 |
| 17 |
|
33 | 25-35 | 32 |
| 18 |
|
33 | 26-39 | 32 |
Promotion - Primera Nacional (Super final)
Promotion - Primera Nacional (Promotion - Play Offs)
Relegation