Nhận định San Miguel vs Godoy Cruz - 6 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.43
Tối đa 2 bàn thắng
5.9/10
Kèo 1X2
22.43
4.2/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.43
6.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.63
1.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 3.51.69
3.7/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIGodoy Cruz
Kiểm soát bóngSan Miguel: 49%Godoy Cruz: 51%
Tổng số cú sútSan Miguel: 7Godoy Cruz: 9
Sút trúng đíchSan Miguel: 4Godoy Cruz: 5
Sút trượtSan Miguel: 4Godoy Cruz: 4
Phạt gócSan Miguel: 4Godoy Cruz: 4
Thẻ vàngSan Miguel: 2Godoy Cruz: 3
Kiểm soát bóngSan Miguel: 56%Godoy Cruz: 44%
Tổng số cú sútSan Miguel: 5Godoy Cruz: 5
Sút trúng đíchSan Miguel: 3Godoy Cruz: 2
Sút trượtSan Miguel: 2Godoy Cruz: 3
Phạt gócSan Miguel: 5Godoy Cruz: 3
Thẻ vàngSan Miguel: 3Godoy Cruz: 2
Kiểm soát bóngSan Miguel: 56%49%Godoy Cruz: 44%51%
Tổng số cú sútSan Miguel: 57Godoy Cruz: 59
Sút trúng đíchSan Miguel: 34Godoy Cruz: 25
Sút trượtSan Miguel: 24Godoy Cruz: 34
Phạt gócSan Miguel: 54Godoy Cruz: 34
Thẻ vàngSan Miguel: 32Godoy Cruz: 23
Thống kê
Trung bình / Trận
Godoy Cruz
Tổng bàn thắngSan Miguel: 1.8Godoy Cruz: 2.5
Bàn thắng ghi đượcSan Miguel: 0.7Godoy Cruz: 1.4
Bàn thuaSan Miguel: 1.1Godoy Cruz: 1.1
Kiểm soát bóngSan Miguel: 54%Godoy Cruz: 54%
Tổng số cú sútSan Miguel: 7.8Godoy Cruz: 9.4
Sút trúng đíchSan Miguel: 4Godoy Cruz: 4.7
Sút trượtSan Miguel: 3.8Godoy Cruz: 4.7
Phạt gócSan Miguel: 4.9Godoy Cruz: 4.3
Thẻ vàngSan Miguel: 1.9Godoy Cruz: 2.7
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Godoy Cruz
ThắngSan Miguel: 2Godoy Cruz: 6
Trên 1.5 bànSan Miguel: 6Godoy Cruz: 7
Trên 2.5 bànSan Miguel: 3Godoy Cruz: 6
Trên 3.5 bànSan Miguel: 0Godoy Cruz: 2
Cả hai đội ghi bànSan Miguel: 3Godoy Cruz: 5
Thắng bất ngờSan Miguel: 0Godoy Cruz: 0
Thua bất ngờSan Miguel: 0Godoy Cruz: 1
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 1
0Thắng
1Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 1
0.0Bàn thắng mỗi trận
0%Cả hai đội ghi bàn
0%Trên 2.5 bàn
18 thg 42026
Godoy Cruz
San Miguel00
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 38-28 | 65 |
| 2 |
|
34 | 48-32 | 60 |
| 3 |
|
34 | 51-36 | 58 |
| 4 |
|
34 | 47-30 | 54 |
| 5 |
|
34 | 41-27 | 54 |
| 6 |
|
34 | 30-29 | 51 |
| 7 |
|
34 | 28-24 | 48 |
| 8 |
|
34 | 34-33 | 48 |
| 9 |
|
34 | 26-25 | 41 |
| 10 |
|
34 | 33-36 | 40 |
| 11 |
|
34 | 30-40 | 40 |
| 12 |
|
34 | 31-39 | 39 |
| 13 |
|
34 | 25-32 | 38 |
| 14 |
|
34 | 28-37 | 38 |
| 15 |
|
34 | 23-31 | 37 |
| 16 |
|
34 | 19-29 | 35 |
| 17 |
|
34 | 25-35 | 33 |
| 18 |
|
34 | 27-41 | 32 |
Promotion - Primera Nacional (Super final)
Promotion - Primera Nacional (Promotion - Play Offs)
Relegation