Nhận định Rosengard vs Trollhattan - 29 thg 8, 2026
11.64
X4.05
24.45
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.55
Tối đa 3 bàn thắng
4.3/10
Kèo 1X2
X22.22
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.55
4.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.57
1.1/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.52.82
1.5/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AITrollhattan
Kiểm soát bóngRosengard: 55%Trollhattan: 45%
Tổng số cú sútRosengard: 12Trollhattan: 10
Sút trúng đíchRosengard: 6Trollhattan: 5
Sút trượtRosengard: 6Trollhattan: 4
Phạt gócRosengard: 6Trollhattan: 4
Thẻ vàngRosengard: 1Trollhattan: 2
Việt vịRosengard: 1Trollhattan: 2
Phạm lỗiRosengard: 12Trollhattan: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Trollhattan
Tổng bàn thắngRosengard: 2.8Trollhattan: 2.6
Bàn thắng ghi đượcRosengard: 1.5Trollhattan: 1.3
Bàn thuaRosengard: 1.3Trollhattan: 1.3
Kiểm soát bóngRosengard: 53%Trollhattan: 58%
Tổng số cú sútRosengard: 9.6Trollhattan: 10.1
Sút trúng đíchRosengard: 5.1Trollhattan: 5
Sút trượtRosengard: 4.4Trollhattan: 5.1
Phạm lỗiRosengard: 13.3Trollhattan: 10.3
Phạt gócRosengard: 5.9Trollhattan: 5.7
Việt vịRosengard: 1.3Trollhattan: 2.1
Thẻ vàngRosengard: 1.38Trollhattan: 1.25
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Trollhattan
ThắngRosengard: 3Trollhattan: 5
Trên 1.5 bànRosengard: 7Trollhattan: 7
Trên 2.5 bànRosengard: 5Trollhattan: 4
Trên 3.5 bànRosengard: 3Trollhattan: 3
Cả hai đội ghi bànRosengard: 5Trollhattan: 6
Thắng bất ngờRosengard: 0Trollhattan: 0
Thua bất ngờRosengard: 0Trollhattan: 0
Đối đầu
1
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
02 thg 5, 26
Trollhättan0
Rosengård2
23 thg 8, 25
Rosengård1
Trollhättan3
22 thg 6, 25
Trollhättan0
Rosengård2
04 thg 8, 24
Trollhättan2
Rosengård1
15 thg 6, 24
Rosengård1
Trollhättan1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
18 | 39-20 | 36 |
| 2 |
|
18 | 38-23 | 35 |
| 3 |
|
18 | 36-23 | 33 |
| 4 |
|
18 | 34-24 | 31 |
| 5 |
|
18 | 35-27 | 29 |
| 6 |
|
18 | 28-22 | 28 |
| 7 |
|
18 | 26-27 | 28 |
| 8 |
|
18 | 30-31 | 25 |
| 9 |
|
18 | 24-19 | 23 |
| 10 |
|
18 | 30-33 | 23 |
| 11 |
|
18 | 22-28 | 22 |
| 12 |
|
18 | 17-27 | 20 |
| 13 |
|
18 | 25-30 | 17 |
| 14 |
|
18 | 23-32 | 17 |
| 15 |
|
18 | 19-29 | 17 |
| 16 |
|
18 | 15-46 | 7 |