Nhận định Slask Wroclaw II vs Olimpia Grudziadz - 6 thg 9, 2026
13.55
X3.75
21.97
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
BTTS
1.50
Cả hai đội cùng ghi bàn
8.5/10
Kèo 1X2
21.97
4.5/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.55
8.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.50
8.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.39
3.9/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIOlimpia G
Kiểm soát bóngSlask Wroclaw II: 42%Olimpia Grudziadz: 58%
Tổng số cú sútSlask Wroclaw II: 8Olimpia Grudziadz: 13
Sút trúng đíchSlask Wroclaw II: 5Olimpia Grudziadz: 5
Sút trượtSlask Wroclaw II: 3Olimpia Grudziadz: 8
Phạt gócSlask Wroclaw II: 4Olimpia Grudziadz: 6
Thẻ vàngSlask Wroclaw II: 2Olimpia Grudziadz: 2
Việt vịSlask Wroclaw II: 3Olimpia Grudziadz: 1
Phạm lỗiSlask Wroclaw II: 12Olimpia Grudziadz: 15
Thống kê
Trung bình / Trận
Olimpia G
Tổng bàn thắngSlask Wroclaw II: 4.2Olimpia Grudziadz: 4.3
Bàn thắng ghi đượcSlask Wroclaw II: 2.1Olimpia Grudziadz: 2.4
Bàn thuaSlask Wroclaw II: 2.1Olimpia Grudziadz: 1.9
Kiểm soát bóngSlask Wroclaw II: 43%Olimpia Grudziadz: 57%
Tổng số cú sútSlask Wroclaw II: 8.4Olimpia Grudziadz: 13.6
Sút trúng đíchSlask Wroclaw II: 4.9Olimpia Grudziadz: 5.3
Sút trượtSlask Wroclaw II: 3.5Olimpia Grudziadz: 8.4
Phạm lỗiSlask Wroclaw II: 13.1Olimpia Grudziadz: 14.6
Phạt gócSlask Wroclaw II: 3.9Olimpia Grudziadz: 6.3
Thẻ vàngSlask Wroclaw II: 2.14Olimpia Grudziadz: 2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Olimpia G
ThắngSlask Wroclaw II: 4Olimpia Grudziadz: 6
Trên 1.5 bànSlask Wroclaw II: 10Olimpia Grudziadz: 9
Trên 2.5 bànSlask Wroclaw II: 9Olimpia Grudziadz: 8
Trên 3.5 bànSlask Wroclaw II: 6Olimpia Grudziadz: 6
Cả hai đội ghi bànSlask Wroclaw II: 8Olimpia Grudziadz: 8
Thắng bất ngờSlask Wroclaw II: 0Olimpia Grudziadz: 0
Thua bất ngờSlask Wroclaw II: 0Olimpia Grudziadz: 0
Đối đầu
0
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
08 thg 3, 26
Śląsk Wrocław II1
Olimpia Grudziądz0
24 thg 8, 25
Olimpia Grudziądz3
Śląsk Wrocław II2
23 thg 5, 21
Olimpia Grudziądz2
Śląsk Wrocław II4
02 thg 12, 20
Śląsk Wrocław II2
Olimpia Grudziądz1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
6 | 13-4 | 14 |
| 2 |
|
6 | 12-7 | 13 |
| 3 |
|
6 | 11-6 | 13 |
| 4 |
|
6 | 10-5 | 12 |
| 5 |
|
6 | 8-4 | 11 |
| 6 |
|
6 | 10-8 | 10 |
| 7 |
|
6 | 14-8 | 9 |
| 8 |
|
6 | 10-12 | 9 |
| 9 |
|
6 | 11-13 | 8 |
| 10 |
|
6 | 8-11 | 8 |
| 11 |
|
6 | 8-8 | 7 |
| 12 |
|
6 | 6-10 | 7 |
| 13 |
|
6 | 13-11 | 6 |
| 14 |
|
6 | 9-9 | 6 |
| 15 |
|
6 | 11-12 | 6 |
| 16 |
|
6 | 7-14 | 6 |
| 17 |
|
6 | 4-13 | 2 |
| 18 |
|
6 | 4-14 | 2 |