Nhận định FBK Karlstad vs Sollentuna - 19 thg 9, 2026
11.92
X3.60
23.55
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.26
FBK Karlstad thắng hoặc hòa
8.9/10
Kèo 1X2
11.92
7.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.67
6.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.60
5.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.49
6.5/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AISollentuna
Kiểm soát bóngFBK Karlstad: 51%Sollentuna: 49%
Tổng số cú sútFBK Karlstad: 10Sollentuna: 7
Sút trúng đíchFBK Karlstad: 6Sollentuna: 3
Sút trượtFBK Karlstad: 4Sollentuna: 4
Phạt gócFBK Karlstad: 6Sollentuna: 4
Thẻ vàngFBK Karlstad: 1Sollentuna: 2
Việt vịFBK Karlstad: 1Sollentuna: 1
Phạm lỗiFBK Karlstad: 13Sollentuna: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Sollentuna
Tổng bàn thắngFBK Karlstad: 3.3Sollentuna: 2.8
Bàn thắng ghi đượcFBK Karlstad: 1.4Sollentuna: 1.1
Bàn thuaFBK Karlstad: 1.9Sollentuna: 1.7
Kiểm soát bóngFBK Karlstad: 41%Sollentuna: 45%
Tổng số cú sútFBK Karlstad: 9Sollentuna: 7
Sút trúng đíchFBK Karlstad: 5.3Sollentuna: 2.8
Sút trượtFBK Karlstad: 3.7Sollentuna: 4.2
Phạm lỗiFBK Karlstad: 13.1Sollentuna: 13.1
Phạt gócFBK Karlstad: 5.9Sollentuna: 4
Việt vịFBK Karlstad: 1.2Sollentuna: 1.2
Thẻ vàngFBK Karlstad: 1.57Sollentuna: 1.88
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Sollentuna
ThắngFBK Karlstad: 5Sollentuna: 3
Trên 1.5 bànFBK Karlstad: 8Sollentuna: 8
Trên 2.5 bànFBK Karlstad: 5Sollentuna: 6
Trên 3.5 bànFBK Karlstad: 3Sollentuna: 2
Cả hai đội ghi bànFBK Karlstad: 4Sollentuna: 7
Thắng bất ngờFBK Karlstad: 0Sollentuna: 0
Thua bất ngờFBK Karlstad: 0Sollentuna: 0
Đối đầu
1
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
18 thg 6, 26
Sollentuna0
FBK Karlstad2
17 thg 8, 24
FBK Karlstad1
Sollentuna2
20 thg 4, 24
Sollentuna2
FBK Karlstad2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 53-19 | 48 |
| 2 |
|
22 | 41-29 | 43 |
| 3 |
|
22 | 46-18 | 42 |
| 4 |
|
23 | 35-23 | 39 |
| 5 |
|
22 | 36-25 | 39 |
| 6 |
|
23 | 36-32 | 39 |
| 7 |
|
23 | 37-38 | 39 |
| 8 |
|
22 | 37-39 | 29 |
| 9 |
|
22 | 29-36 | 28 |
| 10 |
|
22 | 28-41 | 27 |
| 11 |
|
22 | 28-37 | 26 |
| 12 |
|
22 | 33-43 | 24 |
| 13 |
|
23 | 21-31 | 24 |
| 14 |
|
22 | 29-47 | 18 |
| 15 |
|
22 | 24-43 | 15 |
| 16 |
|
22 | 43-55 | 14 |