Nhận định Soroksar vs Kozarmisleny FC - 1 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIKozarmisl
xGSoroksar: 1.69Kozarmisleny FC: 0.95
Kiểm soát bóngSoroksar: 57%Kozarmisleny FC: 43%
Tổng số cú sútSoroksar: 11Kozarmisleny FC: 8
Sút trúng đíchSoroksar: 4Kozarmisleny FC: 3
Sút trượtSoroksar: 7Kozarmisleny FC: 5
Phạt gócSoroksar: 5Kozarmisleny FC: 4
Thẻ vàngSoroksar: 1Kozarmisleny FC: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Kozarmisl
Tổng bàn thắngSoroksar: 4.7Kozarmisleny FC: 2.9
Bàn thắng ghi đượcSoroksar: 3Kozarmisleny FC: 1.4
Bàn thuaSoroksar: 1.7Kozarmisleny FC: 1.5
Kiểm soát bóngSoroksar: 56%Kozarmisleny FC: 48%
Tổng số cú sútSoroksar: 10Kozarmisleny FC: 7.9
Sút trúng đíchSoroksar: 4.1Kozarmisleny FC: 3
Sút trượtSoroksar: 5.9Kozarmisleny FC: 4.9
Phạt gócSoroksar: 4.9Kozarmisleny FC: 4.6
Thẻ vàngSoroksar: 1.88Kozarmisleny FC: 2.14
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Kozarmisl
ThắngSoroksar: 6Kozarmisleny FC: 4
Tài 1.5 bànSoroksar: 8Kozarmisleny FC: 10
Tài 2.5 bànSoroksar: 8Kozarmisleny FC: 6
Tài 3.5 bànSoroksar: 7Kozarmisleny FC: 2
Cả hai đội ghi bànSoroksar: 6Kozarmisleny FC: 5
Thắng bất ngờSoroksar: 0Kozarmisleny FC: 0
Thua bất ngờSoroksar: 0Kozarmisleny FC: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 12
7Thắng
3Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
3.2Bàn thắng mỗi trận
100%Cả hai đội ghi bàn
70%Tài 2.5 bàn
22 thg 22026
Soroksar
Kozarmisleny FC32
17 thg 82025
Kozarmisleny FC
Soroksar11
20 thg 42025
Soroksar
Kozarmisleny FC31
20 thg 102024
Kozarmisleny FC
Soroksar11
25 thg 22024
Soroksar
Kozarmisleny FC21
17 thg 12024
Soroksar
Kozarmisleny FC21
19 thg 82023
Kozarmisleny FC
Soroksar21
11 thg 12023
Soroksar
Kozarmisleny FC13
11 thg 122022
Kozarmisleny FC
Soroksar11
31 thg 72022
Soroksar
Kozarmisleny FC31
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
11 | 29-15 | 24 |
| 2 |
|
11 | 24-15 | 23 |
| 3 |
|
11 | 23-14 | 23 |
| 4 |
|
11 | 20-11 | 20 |
| 5 |
|
11 | 20-14 | 20 |
| 6 |
|
11 | 19-18 | 20 |
| 7 |
|
11 | 16-14 | 18 |
| 8 |
|
11 | 17-19 | 15 |
| 9 |
|
11 | 12-15 | 14 |
| 10 |
|
11 | 15-14 | 12 |
| 11 |
|
10 | 13-14 | 11 |
| 12 |
|
11 | 16-21 | 11 |
| 13 |
|
10 | 10-14 | 10 |
| 14 |
|
11 | 8-16 | 9 |
| 15 |
|
11 | 9-20 | 7 |
| 16 |
|
11 | 9-26 | 4 |