Nhận định Lions vs South Hobart - 18 thg 10, 2026
11.12
X9.50
216.50
Diễn biến chính
- Hiệp 11–2
- 28'South Hobart · Bàn thắng 0–1Bàn thắng
- Lions · Bàn thắng Bàn thắng1–134'
- 35'South Hobart · Bàn thắng 1–2Bàn thắng
- Hiệp 20–0
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
H1
1.62
Lions thắng cách biệt 2+ bàn
8.0/10
Kèo 1X2
11.12
10/10
Tổng bàn thắng
Trên 3.51.60
4.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.92
0.7/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AISouth Hobart
Kiểm soát bóngLions: 73%South Hobart: 27%
Tổng số cú sútLions: 20South Hobart: 6
Sút trúng đíchLions: 8South Hobart: 3
Sút trượtLions: 9South Hobart: 3
Phạt gócLions: 7South Hobart: 3
Kiểm soát bóngLions: 73%South Hobart: 27%
Tổng số cú sútLions: 22South Hobart: 4
Sút trúng đíchLions: 10South Hobart: 4
Sút trượtLions: 12South Hobart: 0
Phạt gócLions: 12South Hobart: 0
Kiểm soát bóngLions: 73%73%South Hobart: 27%27%
Tổng số cú sútLions: 2220South Hobart: 46
Sút trúng đíchLions: 108South Hobart: 43
Sút trượtLions: 129South Hobart: 03
Phạt gócLions: 127South Hobart: 03
Thống kê
Trung bình / Trận
South Hobart
Tổng bàn thắngLions: 2.6South Hobart: 4
Bàn thắng ghi đượcLions: 2South Hobart: 2.7
Bàn thuaLions: 0.6South Hobart: 1.3
Kiểm soát bóngLions: 55%South Hobart: 57%
Tổng số cú sútLions: 14.3South Hobart: 14.4
Sút trúng đíchLions: 6South Hobart: 7.5
Sút trượtLions: 7.1South Hobart: 6.9
Phạt gócLions: 6South Hobart: 8.3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
South Hobart
ThắngLions: 8South Hobart: 6
Trên 1.5 bànLions: 6South Hobart: 9
Trên 2.5 bànLions: 4South Hobart: 7
Trên 3.5 bànLions: 4South Hobart: 6
Cả hai đội ghi bànLions: 3South Hobart: 7
Thắng bất ngờLions: 0South Hobart: 0
Thua bất ngờLions: 0South Hobart: 1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
Úc - Australian Championship
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
1 | 1-0 | 3 |
| 2 |
|
1 | 2-1 | 2 |
| 3 |
|
1 | 1-2 | 1 |
| 4 |
|
1 | 0-1 | 0 |
| 5 |
|
1 | 3-2 | 2 |
| 6 |
|
1 | 1-0 | 2 |
| 7 |
|
1 | 2-3 | 1 |
| 8 |
|
1 | 0-1 | 1 |
| 9 |
|
1 | 4-2 | 3 |
| 10 |
|
1 | 3-1 | 3 |
| 11 |
|
1 | 2-4 | 0 |
| 12 |
|
1 | 1-3 | 0 |
| 13 |
|
1 | 2-1 | 3 |
| 14 |
|
1 | 1-0 | 2 |
| 15 |
|
1 | 0-1 | 1 |
| 16 |
|
1 | 1-2 | 0 |
Promotion - Australian Championship (Play Offs: Quarter-finals)