Nhận định CSKA Moskva U19 vs Rubin Kazan U20 - 31 thg 7, 2026
11.13
X6.90
211.00
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 3.5
1.64
Tổng ít nhất 4 bàn thắng
8.0/10
Kèo 1X2
11.13
6.7/10
Tổng bàn thắng
Trên 3.51.64
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.75
3.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIRubin K
Kiểm soát bóngCSKA Moskva U19: 65%Rubin Kazan U20: 35%
Tổng số cú sútCSKA Moskva U19: 17Rubin Kazan U20: 5
Sút trúng đíchCSKA Moskva U19: 9Rubin Kazan U20: 3
Sút trượtCSKA Moskva U19: 7Rubin Kazan U20: 2
Phạt gócCSKA Moskva U19: 10Rubin Kazan U20: 4
Thống kê
Trung bình / Trận
Rubin K
Tổng bàn thắngCSKA Moskva U19: 4.2Rubin Kazan U20: 3.5
Bàn thắng ghi đượcCSKA Moskva U19: 2.9Rubin Kazan U20: 1.5
Bàn thuaCSKA Moskva U19: 1.3Rubin Kazan U20: 2
Kiểm soát bóngCSKA Moskva U19: 56%Rubin Kazan U20: 45%
Tổng số cú sútCSKA Moskva U19: 15.4Rubin Kazan U20: 6.5
Sút trúng đíchCSKA Moskva U19: 8.3Rubin Kazan U20: 3.7
Sút trượtCSKA Moskva U19: 7.1Rubin Kazan U20: 2.8
Phạt gócCSKA Moskva U19: 8.2Rubin Kazan U20: 4.1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Rubin K
ThắngCSKA Moskva U19: 7Rubin Kazan U20: 3
Trên 1.5 bànCSKA Moskva U19: 9Rubin Kazan U20: 9
Trên 2.5 bànCSKA Moskva U19: 8Rubin Kazan U20: 7
Trên 3.5 bànCSKA Moskva U19: 7Rubin Kazan U20: 7
Cả hai đội ghi bànCSKA Moskva U19: 7Rubin Kazan U20: 8
Thắng bất ngờCSKA Moskva U19: 0Rubin Kazan U20: 0
Thua bất ngờCSKA Moskva U19: 1Rubin Kazan U20: 0
Đối đầu
0
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
13 thg 3, 26
Rubin Kazan U202
CSKA Moskva U194
19 thg 9, 25
CSKA Moskva U194
Rubin Kazan U201
02 thg 5, 25
Rubin Kazan U200
CSKA Moskva U194
07 thg 7, 23
Rubin Kazan U202
CSKA Moskva U193
26 thg 11, 21
CSKA Moskva U195
Rubin Kazan U202
30 thg 7, 21
Rubin Kazan U203
CSKA Moskva U192
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
23 | 71-32 | 53 |
| 2 |
|
23 | 65-30 | 48 |
| 3 |
|
22 | 65-34 | 47 |
| 4 |
|
23 | 59-34 | 47 |
| 5 |
|
23 | 60-30 | 45 |
| 6 |
|
23 | 49-37 | 41 |
| 7 |
|
23 | 44-50 | 35 |
| 8 |
|
23 | 36-38 | 31 |
| 9 |
|
23 | 35-40 | 31 |
| 10 |
|
23 | 37-42 | 29 |
| 11 |
|
23 | 29-50 | 22 |
| 12 |
|
23 | 31-56 | 21 |
| 13 |
|
23 | 29-53 | 20 |
| 14 |
|
23 | 28-62 | 19 |
| 15 |
|
22 | 24-53 | 15 |
| 16 |
|
23 | 24-45 | 13 |