Nhận định Sporting San Miguelito vs Herrera - 31 thg 8, 2026
12.16
X3.05
23.10
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIHerrera
Kiểm soát bóngSporting San Miguelito: 54%Herrera: 46%
Tổng số cú sútSporting San Miguelito: 10Herrera: 9
Sút trúng đíchSporting San Miguelito: 5Herrera: 4
Sút trượtSporting San Miguelito: 5Herrera: 4
Phạt gócSporting San Miguelito: 5Herrera: 5
Thẻ vàngSporting San Miguelito: 3Herrera: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Herrera
Tổng bàn thắngSporting San Miguelito: 1.9Herrera: 2.6
Bàn thắng ghi đượcSporting San Miguelito: 0.7Herrera: 0.8
Bàn thuaSporting San Miguelito: 1.2Herrera: 1.8
Kiểm soát bóngSporting San Miguelito: 52%Herrera: 46%
Tổng số cú sútSporting San Miguelito: 8.1Herrera: 7.6
Sút trúng đíchSporting San Miguelito: 4.3Herrera: 3.7
Sút trượtSporting San Miguelito: 3.8Herrera: 3.9
Phạt gócSporting San Miguelito: 3.5Herrera: 4.7
Thẻ vàngSporting San Miguelito: 3.38Herrera: 3.7
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Herrera
ThắngSporting San Miguelito: 2Herrera: 1
Trên 1.5 bànSporting San Miguelito: 5Herrera: 7
Trên 2.5 bànSporting San Miguelito: 3Herrera: 6
Trên 3.5 bànSporting San Miguelito: 2Herrera: 4
Cả hai đội ghi bànSporting San Miguelito: 2Herrera: 5
Thắng bất ngờSporting San Miguelito: 0Herrera: 0
Thua bất ngờSporting San Miguelito: 0Herrera: 0
Đối đầu
7
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
15 thg 3, 26
Herrera1
Sporting San Miguelito1
05 thg 10, 25
Herrera1
Sporting San Miguelito3
23 thg 2, 25
Sporting San Miguelito2
Herrera0
30 thg 9, 24
Sporting San Miguelito1
Herrera0
08 thg 4, 24
Herrera1
Sporting San Miguelito1
22 thg 11, 23
Sporting San Miguelito2
Herrera0
25 thg 9, 23
Herrera0
Sporting San Miguelito0
27 thg 3, 23
Sporting San Miguelito1
Herrera1
28 thg 8, 22
Herrera0
Sporting San Miguelito0
13 thg 3, 22
Sporting San Miguelito1
Herrera1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
5 | 14-6 | 13 |
| 2 |
|
5 | 11-8 | 10 |
| 3 |
|
5 | 9-7 | 9 |
| 4 |
|
5 | 5-4 | 8 |
| 5 |
|
5 | 4-3 | 8 |
| 6 |
|
5 | 7-5 | 6 |
| 7 |
|
5 | 6-7 | 5 |
| 8 |
|
5 | 4-6 | 5 |
| 9 |
|
5 | 1-3 | 5 |
| 10 |
|
5 | 3-7 | 4 |
| 11 |
|
5 | 1-5 | 3 |
| 12 |
|
5 | 3-7 | 2 |