Nhận định Sporting San Miguelito vs Tauro FC - 13 thg 10, 2026
12.77
X3.15
22.63
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AITauro
Kiểm soát bóngSporting San Miguelito: 52%Tauro FC: 48%
Tổng số cú sútSporting San Miguelito: 8Tauro FC: 11
Sút trúng đíchSporting San Miguelito: 4Tauro FC: 6
Sút trượtSporting San Miguelito: 4Tauro FC: 3
Phạt gócSporting San Miguelito: 4Tauro FC: 5
Thẻ vàngSporting San Miguelito: 2Tauro FC: 4
Việt vịSporting San Miguelito: 1Tauro FC: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Tauro
Tổng bàn thắngSporting San Miguelito: 2.5Tauro FC: 2.9
Bàn thắng ghi đượcSporting San Miguelito: 1.2Tauro FC: 1.6
Bàn thuaSporting San Miguelito: 1.3Tauro FC: 1.3
Kiểm soát bóngSporting San Miguelito: 54%Tauro FC: 52%
Tổng số cú sútSporting San Miguelito: 8.1Tauro FC: 12
Sút trúng đíchSporting San Miguelito: 4.5Tauro FC: 8.1
Sút trượtSporting San Miguelito: 3.6Tauro FC: 3.9
Phạt gócSporting San Miguelito: 4.1Tauro FC: 5.1
Thẻ vàngSporting San Miguelito: 2.22Tauro FC: 4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Tauro
ThắngSporting San Miguelito: 3Tauro FC: 4
Trên 1.5 bànSporting San Miguelito: 7Tauro FC: 8
Trên 2.5 bànSporting San Miguelito: 3Tauro FC: 5
Trên 3.5 bànSporting San Miguelito: 3Tauro FC: 3
Cả hai đội ghi bànSporting San Miguelito: 5Tauro FC: 5
Thắng bất ngờSporting San Miguelito: 0Tauro FC: 0
Thua bất ngờSporting San Miguelito: 0Tauro FC: 0
Đối đầu
11
Hòa
17
Lịch sử đối đầu
28 thg 7, 26
Tauro FC0
Sporting San Miguelito0
26 thg 4, 26
Sporting San Miguelito2
Tauro FC0
25 thg 1, 26
Tauro FC0
Sporting San Miguelito0
02 thg 11, 25
Tauro FC0
Sporting San Miguelito1
04 thg 8, 25
Sporting San Miguelito2
Tauro FC0
07 thg 4, 25
Tauro FC0
Sporting San Miguelito1
15 thg 2, 25
Sporting San Miguelito1
Tauro FC0
12 thg 10, 24
Tauro FC2
Sporting San Miguelito0
19 thg 8, 24
Sporting San Miguelito1
Tauro FC2
14 thg 4, 24
Sporting San Miguelito2
Tauro FC1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
11 | 26-16 | 24 |
| 2 |
|
11 | 16-8 | 22 |
| 3 |
|
11 | 22-14 | 20 |
| 4 |
|
11 | 17-15 | 18 |
| 5 |
|
11 | 10-9 | 16 |
| 6 |
|
11 | 16-13 | 14 |
| 7 |
|
11 | 11-10 | 14 |
| 8 |
|
11 | 12-13 | 13 |
| 9 |
|
11 | 15-17 | 11 |
| 10 |
|
11 | 10-12 | 11 |
| 11 |
|
11 | 9-24 | 8 |
| 12 |
|
11 | 8-21 | 5 |