Nhận định Syunik vs Gandzasar - 8 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIGandzasar
xGSyunik: 1.68Gandzasar: 1.16
Kiểm soát bóngSyunik: 58%Gandzasar: 42%
Tổng số cú sútSyunik: 13Gandzasar: 7
Sút trúng đíchSyunik: 5Gandzasar: 2
Sút trượtSyunik: 8Gandzasar: 5
Phạt gócSyunik: 7Gandzasar: 3
Thẻ vàngSyunik: 2Gandzasar: 2
Đội hình dự kiến
Cập nhật: 7 thg 11 11:02
Cập nhật hằng ngày cho đến khi công bố đội hình chính thức
- 95%72Sa
- 66%13Karapetyan
- 70%4Souassi
- 87%55Litviakov
- 71%2Galstyan
- 68%6Vardanyan
- 74%24Barseghyan
- 94%33Hayrapetyan
- 64%77Silva
- 71%30Kalu
- 84%31Odinakachi
- 73%77Davtyan
- 77%15Mensah
- 57%55Kanda
- 46%29Decio Neto
- 83%79Rocha
- 87%21Reis
- 49%14Ahouangbo
- 80%12Khachatryan
- 63%10Israelyan
- 47%11Joao Adriano
- 84%8Lizalda
Chú thích
85%mức độ chắc chắn của mô hình rằng cầu thủ đá chính
Thống kê
Trung bình / Trận
Gandzasar
Tổng bàn thắngSyunik: 3.1Gandzasar: 2.9
Bàn thắng ghi đượcSyunik: 1.2Gandzasar: 0.4
Bàn thuaSyunik: 1.9Gandzasar: 2.5
Kiểm soát bóngSyunik: 48%Gandzasar: 41%
Tổng số cú sútSyunik: 10.4Gandzasar: 6.3
Sút trúng đíchSyunik: 4Gandzasar: 1.6
Sút trượtSyunik: 6.4Gandzasar: 4.8
Phạt gócSyunik: 6.2Gandzasar: 2.9
Thẻ vàngSyunik: 2.63Gandzasar: 2.5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Gandzasar
ThắngSyunik: 2Gandzasar: 0
Tài 1.5 bànSyunik: 8Gandzasar: 10
Tài 2.5 bànSyunik: 6Gandzasar: 7
Tài 3.5 bànSyunik: 5Gandzasar: 1
Cả hai đội ghi bànSyunik: 6Gandzasar: 3
Thắng bất ngờSyunik: 0Gandzasar: 0
Thua bất ngờSyunik: 0Gandzasar: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 7
1Thắng
2Hòa
4Thắng
Các lần đối đầu gần đây 7
2.0Bàn thắng mỗi trận
43%Cả hai đội ghi bàn
14%Tài 2.5 bàn
08 thg 8 2026: Gandzasar 3–1 Syunik
18 thg 2 2025: Gandzasar 0–1 Syunik
17 thg 4 2024: Gandzasar 2–0 Syunik
21 thg 9 2023: Syunik 1–1 Gandzasar
04 thg 5 2023: Gandzasar 1–1 Syunik
29 thg 11 2022: Syunik 0–1 Gandzasar
30 thg 8 2022: Gandzasar 2–0 Syunik
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
12 | 31-10 | 31 |
| 2 |
|
13 | 31-9 | 31 |
| 3 |
|
12 | 24-10 | 29 |
| 4 |
|
13 | 28-12 | 25 |
| 5 |
|
12 | 19-20 | 17 |
| 6 |
|
12 | 19-15 | 16 |
| 7 |
|
12 | 14-15 | 14 |
| 8 |
|
13 | 12-32 | 11 |
| 9 |
|
12 | 10-20 | 11 |
| 10 |
|
13 | 14-23 | 11 |
| 11 |
|
12 | 11-26 | 8 |
| 12 |
|
12 | 9-30 | 3 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Relegation - First League