Nhận định The Strongest vs Real T - 6 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.32
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
6.8/10
Kèo 1X2
11.21
4.2/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.32
6.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.87
1.5/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIReal T
xGThe Strongest: 1.54Real T: 0.75
Kiểm soát bóngThe Strongest: 65%Real T: 35%
Tổng số cú sútThe Strongest: 17Real T: 10
Sút trúng đíchThe Strongest: 6Real T: 3
Sút trượtThe Strongest: 7Real T: 5
Phạt gócThe Strongest: 4Real T: 4
Thẻ vàngThe Strongest: 2Real T: 2
Việt vịThe Strongest: 2Real T: 1
Phạm lỗiThe Strongest: 9Real T: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Real T
Bàn thắng kỳ vọngThe Strongest: 1.44Real T: 0.97
Tổng bàn thắngThe Strongest: 3.2Real T: 2.7
Bàn thắng ghi đượcThe Strongest: 1.6Real T: 1
Bàn thuaThe Strongest: 1.6Real T: 1.7
Kiểm soát bóngThe Strongest: 56%Real T: 44%
Tổng số cú sútThe Strongest: 15.6Real T: 12.9
Sút trúng đíchThe Strongest: 5.9Real T: 3.6
Sút trượtThe Strongest: 6.3Real T: 6.1
Phạm lỗiThe Strongest: 10.5Real T: 11.9
Phạt gócThe Strongest: 4Real T: 5
Việt vịThe Strongest: 2.5Real T: 0.8
Thẻ vàngThe Strongest: 2Real T: 1.6
Tổng số đường chuyềnThe Strongest: 403Real T: 329
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Real T
ThắngThe Strongest: 3Real T: 3
Trên 1.5 bànThe Strongest: 9Real T: 7
Trên 2.5 bànThe Strongest: 7Real T: 5
Trên 3.5 bànThe Strongest: 4Real T: 2
Cả hai đội ghi bànThe Strongest: 8Real T: 5
Thắng bất ngờThe Strongest: 0Real T: 1
Thua bất ngờThe Strongest: 1Real T: 0
Đối đầu
5
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
24 thg 4, 26
Real Tomayapo0
The Strongest0
12 thg 12, 25
Real Tomayapo1
The Strongest0
27 thg 7, 25
Real Tomayapo3
The Strongest3
12 thg 7, 25
The Strongest6
Real Tomayapo0
30 thg 4, 25
The Strongest5
Real Tomayapo0
10 thg 12, 24
The Strongest2
Real Tomayapo0
18 thg 8, 24
Real Tomayapo2
The Strongest0
14 thg 3, 24
Real Tomayapo2
The Strongest0
02 thg 3, 24
The Strongest2
Real Tomayapo1
06 thg 8, 23
Real Tomayapo0
The Strongest0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
17 | 44-19 | 36 |
| 2 |
|
17 | 35-12 | 36 |
| 3 |
|
17 | 29-20 | 33 |
| 4 |
|
17 | 32-23 | 27 |
| 5 |
|
18 | 28-24 | 27 |
| 6 |
|
18 | 23-13 | 26 |
| 7 |
|
18 | 29-32 | 26 |
| 8 |
|
17 | 25-25 | 25 |
| 9 |
|
17 | 22-18 | 23 |
| 10 |
|
17 | 25-23 | 21 |
| 11 |
|
18 | 32-43 | 21 |
| 12 |
|
18 | 29-37 | 20 |
| 13 |
|
18 | 18-37 | 17 |
| 14 |
|
17 | 13-32 | 16 |
| 15 |
|
18 | 19-30 | 14 |
| 16 |
|
18 | 22-37 | 14 |