Nhận định Tiszakecske FC vs Fehervar FC - 31 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIFehervar FC
xGTiszakecske FC: 1.6Fehervar FC: 1.32
Kiểm soát bóngTiszakecske FC: 55%Fehervar FC: 45%
Tổng số cú sútTiszakecske FC: 10Fehervar FC: 8
Sút trúng đíchTiszakecske FC: 6Fehervar FC: 4
Sút trượtTiszakecske FC: 4Fehervar FC: 4
Phạt gócTiszakecske FC: 6Fehervar FC: 5
Thẻ vàngTiszakecske FC: 1Fehervar FC: 3
Phạm lỗiTiszakecske FC: 13Fehervar FC: 15
Thống kê
Trung bình / Trận
Fehervar FC
Tổng bàn thắngTiszakecske FC: 4Fehervar FC: 2.7
Bàn thắng ghi đượcTiszakecske FC: 2.4Fehervar FC: 1.1
Bàn thuaTiszakecske FC: 1.6Fehervar FC: 1.6
Kiểm soát bóngTiszakecske FC: 58%Fehervar FC: 52%
Tổng số cú sútTiszakecske FC: 10.3Fehervar FC: 9.7
Sút trúng đíchTiszakecske FC: 6.3Fehervar FC: 4.8
Sút trượtTiszakecske FC: 4Fehervar FC: 4.9
Phạt gócTiszakecske FC: 5.9Fehervar FC: 5.7
Thẻ vàngTiszakecske FC: 1.5Fehervar FC: 2.38
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Fehervar FC
ThắngTiszakecske FC: 6Fehervar FC: 2
Tài 1.5 bànTiszakecske FC: 8Fehervar FC: 8
Tài 2.5 bànTiszakecske FC: 7Fehervar FC: 7
Tài 3.5 bànTiszakecske FC: 6Fehervar FC: 1
Cả hai đội ghi bànTiszakecske FC: 7Fehervar FC: 7
Thắng bất ngờTiszakecske FC: 0Fehervar FC: 0
Thua bất ngờTiszakecske FC: 1Fehervar FC: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 2
0Thắng
1Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 2
3.5Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
50%Tài 2.5 bàn
14 thg 32026
Tiszakecske FC
Fehérvár FC11
21 thg 92025
Fehérvár FC
Tiszakecske FC50
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
11 | 29-15 | 24 |
| 2 |
|
11 | 24-15 | 23 |
| 3 |
|
11 | 23-14 | 23 |
| 4 |
|
11 | 20-11 | 20 |
| 5 |
|
11 | 20-14 | 20 |
| 6 |
|
11 | 19-18 | 20 |
| 7 |
|
11 | 16-14 | 18 |
| 8 |
|
11 | 17-19 | 15 |
| 9 |
|
11 | 12-15 | 14 |
| 10 |
|
11 | 15-14 | 12 |
| 11 |
|
10 | 13-14 | 11 |
| 12 |
|
11 | 16-21 | 11 |
| 13 |
|
10 | 10-14 | 10 |
| 14 |
|
11 | 8-16 | 9 |
| 15 |
|
11 | 9-20 | 7 |
| 16 |
|
11 | 9-26 | 4 |