Nhận định BVSC vs Tiszakecske FC - 24 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AITiszakecske
xGBVSC: 1.45Tiszakecske FC: 1.23
Kiểm soát bóngBVSC: 44%Tiszakecske FC: 56%
Tổng số cú sútBVSC: 8Tiszakecske FC: 9
Sút trúng đíchBVSC: 4Tiszakecske FC: 5
Sút trượtBVSC: 4Tiszakecske FC: 4
Phạt gócBVSC: 6Tiszakecske FC: 6
Thẻ vàngBVSC: 2Tiszakecske FC: 2
Việt vịBVSC: 1Tiszakecske FC: 3
Phạm lỗiBVSC: 14Tiszakecske FC: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Tiszakecske
Tổng bàn thắngBVSC: 2.7Tiszakecske FC: 3.8
Bàn thắng ghi đượcBVSC: 1.3Tiszakecske FC: 2.3
Bàn thuaBVSC: 1.4Tiszakecske FC: 1.5
Kiểm soát bóngBVSC: 45%Tiszakecske FC: 56%
Tổng số cú sútBVSC: 7.1Tiszakecske FC: 9.4
Sút trúng đíchBVSC: 3.7Tiszakecske FC: 5.7
Sút trượtBVSC: 3.4Tiszakecske FC: 3.7
Phạt gócBVSC: 6Tiszakecske FC: 6
Thẻ vàngBVSC: 2.14Tiszakecske FC: 2.17
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Tiszakecske
ThắngBVSC: 3Tiszakecske FC: 6
Trên 1.5 bànBVSC: 6Tiszakecske FC: 8
Trên 2.5 bànBVSC: 5Tiszakecske FC: 6
Trên 3.5 bànBVSC: 3Tiszakecske FC: 5
Cả hai đội ghi bànBVSC: 5Tiszakecske FC: 7
Thắng bất ngờBVSC: 0Tiszakecske FC: 0
Thua bất ngờBVSC: 0Tiszakecske FC: 1
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 6
2Thắng
2Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 6
2.0Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
33%Trên 2.5 bàn
08 thg 32026
BVSC
Tiszakecske FC31
31 thg 82025
Tiszakecske FC
BVSC10
19 thg 52024
Tiszakecske FC
BVSC11
26 thg 112023
BVSC
Tiszakecske FC00
16 thg 52021
Tiszakecske FC
BVSC10
08 thg 112020
BVSC
Tiszakecske FC31
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
10 | 26-12 | 23 |
| 2 |
|
10 | 22-13 | 22 |
| 3 |
|
10 | 18-12 | 20 |
| 4 |
|
10 | 16-15 | 19 |
| 5 |
|
10 | 18-13 | 17 |
| 6 |
|
10 | 16-11 | 17 |
| 7 |
|
10 | 14-13 | 15 |
| 8 |
|
10 | 14-12 | 12 |
| 9 |
|
10 | 13-18 | 12 |
| 10 |
|
10 | 14-16 | 11 |
| 11 |
|
10 | 10-15 | 11 |
| 12 |
|
9 | 11-12 | 10 |
| 13 |
|
9 | 9-10 | 10 |
| 14 |
|
10 | 7-14 | 9 |
| 15 |
|
10 | 9-18 | 7 |
| 16 |
|
10 | 9-22 | 4 |