Nhận định Torpedo Moskva vs Shinnik Yaroslavl - 26 thg 7, 2026
11.85
X3.25
24.10
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.85
Torpedo Moskva thắng
2.3/10
Kèo 1X2
11.85
2.3/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.60
2.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.74
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.51.56
4.8/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIShinnik Y
Kiểm soát bóngTorpedo Moskva: 60%Shinnik Yaroslavl: 40%
Tổng số cú sútTorpedo Moskva: 10Shinnik Yaroslavl: 6
Sút trúng đíchTorpedo Moskva: 6Shinnik Yaroslavl: 4
Sút trượtTorpedo Moskva: 4Shinnik Yaroslavl: 2
Phạt gócTorpedo Moskva: 6Shinnik Yaroslavl: 3
Thẻ vàngTorpedo Moskva: 2Shinnik Yaroslavl: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Shinnik Y
Tổng bàn thắngTorpedo Moskva: 2.2Shinnik Yaroslavl: 2.5
Bàn thắng ghi đượcTorpedo Moskva: 1.6Shinnik Yaroslavl: 1.7
Bàn thuaTorpedo Moskva: 0.6Shinnik Yaroslavl: 0.8
Kiểm soát bóngTorpedo Moskva: 51%Shinnik Yaroslavl: 49%
Tổng số cú sútTorpedo Moskva: 8.3Shinnik Yaroslavl: 7.2
Sút trúng đíchTorpedo Moskva: 5Shinnik Yaroslavl: 4.3
Sút trượtTorpedo Moskva: 3.3Shinnik Yaroslavl: 2.9
Phạt gócTorpedo Moskva: 4.4Shinnik Yaroslavl: 5.2
Thẻ vàngTorpedo Moskva: 2Shinnik Yaroslavl: 1.25
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Shinnik Y
ThắngTorpedo Moskva: 7Shinnik Yaroslavl: 5
Trên 1.5 bànTorpedo Moskva: 7Shinnik Yaroslavl: 8
Trên 2.5 bànTorpedo Moskva: 3Shinnik Yaroslavl: 4
Trên 3.5 bànTorpedo Moskva: 2Shinnik Yaroslavl: 3
Cả hai đội ghi bànTorpedo Moskva: 3Shinnik Yaroslavl: 5
Thắng bất ngờTorpedo Moskva: 0Shinnik Yaroslavl: 0
Thua bất ngờTorpedo Moskva: 0Shinnik Yaroslavl: 0
Đối đầu
5
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
11 thg 5, 26
Shinnik Yaroslavl1
Torpedo Moskva1
20 thg 10, 25
Torpedo Moskva0
Shinnik Yaroslavl0
11 thg 5, 25
Torpedo Moskva1
Shinnik Yaroslavl0
21 thg 9, 24
Shinnik Yaroslavl1
Torpedo Moskva1
20 thg 6, 24
Torpedo Moskva1
Shinnik Yaroslavl0
20 thg 5, 24
Torpedo Moskva1
Shinnik Yaroslavl1
28 thg 10, 23
Shinnik Yaroslavl1
Torpedo Moskva1
15 thg 5, 21
Torpedo Moskva0
Shinnik Yaroslavl1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
9 | 27-13 | 22 |
| 2 |
|
9 | 13-10 | 21 |
| 3 |
|
9 | 18-11 | 19 |
| 4 |
|
8 | 15-5 | 16 |
| 5 |
|
8 | 14-4 | 15 |
| 6 |
|
8 | 12-8 | 15 |
| 7 |
|
8 | 12-8 | 15 |
| 8 |
|
8 | 12-9 | 13 |
| 9 |
|
9 | 9-14 | 12 |
| 10 |
|
9 | 12-12 | 10 |
| 11 |
|
8 | 11-12 | 10 |
| 12 |
|
9 | 5-13 | 9 |
| 13 |
|
8 | 9-14 | 7 |
| 14 |
|
8 | 9-15 | 7 |
| 15 |
|
9 | 5-11 | 6 |
| 16 |
|
8 | 4-10 | 6 |
| 17 |
|
9 | 9-16 | 5 |
| 18 |
|
8 | 6-17 | 3 |