Nhận định Chelyabinsk vs Torpedo M - 15 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.59
Tối đa 2 bàn thắng
3.8/10
Kèo 1X2
22.10
1.9/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.59
3.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.77
1.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 3.51.65
1.3/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AITorpedo Moscow
Kiểm soát bóngChelyabinsk: 45%Torpedo M: 55%
Tổng số cú sútChelyabinsk: 7Torpedo M: 9
Sút trúng đíchChelyabinsk: 3Torpedo M: 5
Sút trượtChelyabinsk: 4Torpedo M: 5
Phạt gócChelyabinsk: 4Torpedo M: 6
Thẻ vàngChelyabinsk: 1Torpedo M: 2
Kiểm soát bóngChelyabinsk: 50%Torpedo M: 50%
Tổng số cú sútChelyabinsk: 3Torpedo M: 9
Sút trúng đíchChelyabinsk: 2Torpedo M: 8
Sút trượtChelyabinsk: 1Torpedo M: 1
Phạt gócChelyabinsk: 3Torpedo M: 6
Thẻ vàngChelyabinsk: 3Torpedo M: 3
Kiểm soát bóngChelyabinsk: 50%45%Torpedo M: 50%55%
Tổng số cú sútChelyabinsk: 37Torpedo M: 99
Sút trúng đíchChelyabinsk: 23Torpedo M: 85
Sút trượtChelyabinsk: 14Torpedo M: 15
Phạt gócChelyabinsk: 34Torpedo M: 66
Thẻ vàngChelyabinsk: 31Torpedo M: 32
Thống kê
Trung bình / Trận
Torpedo Moscow
Tổng bàn thắngChelyabinsk: 3Torpedo M: 2
Bàn thắng ghi đượcChelyabinsk: 1.2Torpedo M: 1.4
Bàn thuaChelyabinsk: 1.8Torpedo M: 0.6
Kiểm soát bóngChelyabinsk: 50%Torpedo M: 57%
Tổng số cú sútChelyabinsk: 6.3Torpedo M: 8.3
Sút trúng đíchChelyabinsk: 2.9Torpedo M: 4
Sút trượtChelyabinsk: 3.4Torpedo M: 4.3
Phạt gócChelyabinsk: 4Torpedo M: 5.3
Thẻ vàngChelyabinsk: 1.5Torpedo M: 2.29
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Torpedo Moscow
ThắngChelyabinsk: 2Torpedo M: 6
Trên 1.5 bànChelyabinsk: 9Torpedo M: 6
Trên 2.5 bànChelyabinsk: 6Torpedo M: 3
Trên 3.5 bànChelyabinsk: 4Torpedo M: 1
Cả hai đội ghi bànChelyabinsk: 6Torpedo M: 4
Thắng bất ngờChelyabinsk: 0Torpedo M: 0
Thua bất ngờChelyabinsk: 0Torpedo M: 0
Đối đầu
1
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
23 thg 3, 26
Chelyabinsk0
Torpedo Moskva1
20 thg 7, 25
Torpedo Moskva2
Chelyabinsk3
19 thg 2, 25
Torpedo Moskva2
Chelyabinsk1
07 thg 7, 24
Torpedo Moskva1
Chelyabinsk1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
13 | 41-14 | 34 |
| 2 |
|
14 | 19-17 | 26 |
| 3 |
|
13 | 21-8 | 25 |
| 4 |
|
13 | 24-10 | 24 |
| 5 |
|
13 | 18-13 | 24 |
| 6 |
|
12 | 21-14 | 23 |
| 7 |
|
13 | 17-13 | 19 |
| 8 |
|
13 | 22-16 | 18 |
| 9 |
|
12 | 16-13 | 18 |
| 10 |
|
13 | 15-24 | 16 |
| 11 |
|
14 | 18-21 | 15 |
| 12 |
|
13 | 17-21 | 15 |
| 13 |
|
13 | 15-25 | 14 |
| 14 |
|
13 | 11-23 | 13 |
| 15 |
|
13 | 9-19 | 12 |
| 16 |
|
13 | 14-22 | 10 |
| 17 |
|
13 | 14-26 | 7 |
| 18 |
|
13 | 8-21 | 7 |