Nhận định Torpedo Moskva vs FC Sochi - 8 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.60
Tối đa 2 bàn thắng
3.5/10
Kèo 1X2
X21.47
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.60
3.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.88
1.2/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 3.51.94
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIFC Sochi
Kiểm soát bóngTorpedo Moskva: 49%FC Sochi: 51%
Tổng số cú sútTorpedo Moskva: 9FC Sochi: 10
Sút trúng đíchTorpedo Moskva: 4FC Sochi: 3
Sút trượtTorpedo Moskva: 4FC Sochi: 6
Phạt gócTorpedo Moskva: 6FC Sochi: 6
Thẻ vàngTorpedo Moskva: 2FC Sochi: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
FC Sochi
Tổng bàn thắngTorpedo Moskva: 1.9FC Sochi: 3.8
Bàn thắng ghi đượcTorpedo Moskva: 1.5FC Sochi: 2
Bàn thuaTorpedo Moskva: 0.4FC Sochi: 1.8
Kiểm soát bóngTorpedo Moskva: 56%FC Sochi: 49%
Tổng số cú sútTorpedo Moskva: 8FC Sochi: 9.3
Sút trúng đíchTorpedo Moskva: 3.7FC Sochi: 3.4
Sút trượtTorpedo Moskva: 4.3FC Sochi: 5.6
Phạt gócTorpedo Moskva: 5.4FC Sochi: 4.9
Thẻ vàngTorpedo Moskva: 2.29FC Sochi: 2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
FC Sochi
ThắngTorpedo Moskva: 7FC Sochi: 3
Trên 1.5 bànTorpedo Moskva: 6FC Sochi: 10
Trên 2.5 bànTorpedo Moskva: 2FC Sochi: 8
Trên 3.5 bànTorpedo Moskva: 1FC Sochi: 5
Cả hai đội ghi bànTorpedo Moskva: 3FC Sochi: 7
Thắng bất ngờTorpedo Moskva: 0FC Sochi: 0
Thua bất ngờTorpedo Moskva: 0FC Sochi: 0
Đối đầu
2
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
03 thg 7, 26
FC Sochi0
Torpedo Moskva3
17 thg 5, 25
FC Sochi0
Torpedo Moskva1
29 thg 9, 24
Torpedo Moskva2
FC Sochi2
30 thg 4, 23
PFC Sochi3
Torpedo Moskva1
22 thg 11, 22
Torpedo Moskva1
PFC Sochi1
14 thg 9, 22
PFC Sochi1
Torpedo Moskva3
17 thg 7, 22
Torpedo Moskva1
PFC Sochi3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
12 | 36-14 | 31 |
| 2 |
|
11 | 15-8 | 24 |
| 3 |
|
12 | 21-14 | 23 |
| 4 |
|
12 | 16-14 | 23 |
| 5 |
|
11 | 18-5 | 22 |
| 6 |
|
11 | 21-9 | 20 |
| 7 |
|
12 | 20-14 | 17 |
| 8 |
|
11 | 16-13 | 17 |
| 9 |
|
11 | 15-13 | 15 |
| 10 |
|
11 | 14-19 | 13 |
| 11 |
|
12 | 12-22 | 13 |
| 12 |
|
12 | 7-15 | 12 |
| 13 |
|
11 | 14-17 | 11 |
| 14 |
|
11 | 12-18 | 11 |
| 15 |
|
11 | 9-20 | 10 |
| 16 |
|
12 | 11-19 | 9 |
| 17 |
|
12 | 8-19 | 7 |
| 18 |
|
11 | 11-23 | 5 |