Nhận định Torquay vs Maidstone U - 24 thg 10, 2026
11.91
X3.80
23.45
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIMaidstone
xGTorquay: 1.26Maidstone U: 1.05
Kiểm soát bóngTorquay: 53%Maidstone U: 47%
Tổng số cú sútTorquay: 8Maidstone U: 7
Sút trúng đíchTorquay: 5Maidstone U: 4
Sút trượtTorquay: 3Maidstone U: 3
Phạt gócTorquay: 4Maidstone U: 4
Việt vịTorquay: 2Maidstone U: 1
Phạm lỗiTorquay: 12Maidstone U: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Maidstone
Tổng bàn thắngTorquay: 3.5Maidstone U: 2.6
Bàn thắng ghi đượcTorquay: 2.2Maidstone U: 1.5
Bàn thuaTorquay: 1.3Maidstone U: 1.1
Kiểm soát bóngTorquay: 54%Maidstone U: 54%
Tổng số cú sútTorquay: 9.4Maidstone U: 8.4
Sút trúng đíchTorquay: 6.4Maidstone U: 4.4
Sút trượtTorquay: 3Maidstone U: 4
Phạt gócTorquay: 4.9Maidstone U: 4.6
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Maidstone
ThắngTorquay: 5Maidstone U: 6
Trên 1.5 bànTorquay: 8Maidstone U: 8
Trên 2.5 bànTorquay: 6Maidstone U: 6
Trên 3.5 bànTorquay: 5Maidstone U: 1
Cả hai đội ghi bànTorquay: 5Maidstone U: 7
Thắng bất ngờTorquay: 0Maidstone U: 0
Thua bất ngờTorquay: 0Maidstone U: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 16
1Thắng
3Hòa
12Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
2.0Bàn thắng mỗi trận
44%Cả hai đội ghi bàn
11%Trên 2.5 bàn
17 thg 12026
Torquay
Maidstone Utd11
15 thg 112025
Torquay
Maidstone Utd02
16 thg 82025
Maidstone Utd
Torquay11
01 thg 22025
Maidstone Utd
Torquay10
12 thg 112024
Torquay
Maidstone Utd11
06 thg 22024
Maidstone Utd
Torquay32
14 thg 102023
Torquay
Maidstone Utd02
07 thg 102023
Torquay
Maidstone Utd01
28 thg 12023
Torquay
Maidstone Utd10
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
12 | 22-13 | 25 |
| 2 |
|
10 | 22-6 | 22 |
| 3 |
|
11 | 20-8 | 21 |
| 4 |
|
11 | 25-14 | 21 |
| 5 |
|
11 | 17-8 | 21 |
| 6 |
|
12 | 21-11 | 20 |
| 7 |
|
12 | 10-9 | 20 |
| 8 |
|
12 | 20-17 | 18 |
| 9 |
|
11 | 18-17 | 18 |
| 10 |
|
11 | 23-17 | 17 |
| 11 |
|
11 | 17-16 | 17 |
| 12 |
|
12 | 18-14 | 16 |
| 13 |
|
11 | 18-15 | 16 |
| 14 |
|
12 | 14-15 | 15 |
| 15 |
|
10 | 14-8 | 14 |
| 16 |
|
12 | 10-11 | 14 |
| 17 |
|
11 | 10-17 | 14 |
| 18 |
|
12 | 13-14 | 13 |
| 19 |
|
11 | 16-24 | 10 |
| 20 |
|
11 | 18-27 | 10 |
| 21 |
|
12 | 9-23 | 10 |
| 22 |
|
11 | 11-26 | 8 |
| 23 |
|
11 | 10-27 | 8 |
| 24 |
|
12 | 12-31 | 4 |
Promotion - National League
Promotion - National League South (Play Offs: Semi-finals)
Promotion - National League South (Play Offs: Quarter-finals)
Relegation