Nhận định TPV vs KuPS Akatemia - 13 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.27
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
6.7/10
Kèo 1X2
11.97
5.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.27
6.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.30
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.70
2.9/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIKuPS Akatemia
Kiểm soát bóngTPV: 48%KuPS Akatemia: 52%
Tổng số cú sútTPV: 12KuPS Akatemia: 11
Sút trúng đíchTPV: 6KuPS Akatemia: 6
Sút trượtTPV: 6KuPS Akatemia: 5
Phạt gócTPV: 6KuPS Akatemia: 6
Thẻ vàngTPV: 3KuPS Akatemia: 2
Kiểm soát bóngTPV: 42%KuPS Akatemia: 58%
Tổng số cú sútTPV: 17KuPS Akatemia: 24
Sút trúng đíchTPV: 8KuPS Akatemia: 7
Sút trượtTPV: 9KuPS Akatemia: 17
Phạt gócTPV: 9KuPS Akatemia: 7
Thẻ vàngTPV: 3KuPS Akatemia: 0
Kiểm soát bóngTPV: 42%48%KuPS Akatemia: 58%52%
Tổng số cú sútTPV: 1712KuPS Akatemia: 2411
Sút trúng đíchTPV: 86KuPS Akatemia: 76
Sút trượtTPV: 96KuPS Akatemia: 175
Phạt gócTPV: 96KuPS Akatemia: 76
Thẻ vàngTPV: 33KuPS Akatemia: 02
Thống kê
Trung bình / Trận
KuPS Akatemia
Tổng bàn thắngTPV: 3.5KuPS Akatemia: 4.3
Bàn thắng ghi đượcTPV: 1.8KuPS Akatemia: 1.9
Bàn thuaTPV: 1.7KuPS Akatemia: 2.4
Kiểm soát bóngTPV: 40%KuPS Akatemia: 52%
Tổng số cú sútTPV: 11.4KuPS Akatemia: 11.1
Sút trúng đíchTPV: 5.4KuPS Akatemia: 5.7
Sút trượtTPV: 6KuPS Akatemia: 5.4
Phạt gócTPV: 5.3KuPS Akatemia: 5.6
Thẻ vàngTPV: 2.6KuPS Akatemia: 2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
KuPS Akatemia
ThắngTPV: 5KuPS Akatemia: 1
Trên 1.5 bànTPV: 8KuPS Akatemia: 9
Trên 2.5 bànTPV: 5KuPS Akatemia: 9
Trên 3.5 bànTPV: 5KuPS Akatemia: 8
Cả hai đội ghi bànTPV: 6KuPS Akatemia: 9
Thắng bất ngờTPV: 0KuPS Akatemia: 0
Thua bất ngờTPV: 0KuPS Akatemia: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 2
1Thắng
0Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 2
3.5Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
100%Trên 2.5 bàn
18 thg 72026
TPV
KuPS Akatemia31
24 thg 42026
KuPS Akatemia
TPV30
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
27 | 60-27 | 54 |
| 2 |
|
27 | 59-39 | 48 |
| 3 |
|
27 | 59-47 | 48 |
| 4 |
|
27 | 48-34 | 46 |
| 5 |
|
27 | 52-41 | 41 |
| 6 |
|
27 | 41-40 | 40 |
| 7 |
|
27 | 47-47 | 38 |
| 8 |
|
27 | 62-61 | 34 |
| 9 |
|
27 | 46-55 | 30 |
| 10 |
|
27 | 40-50 | 30 |
| 11 |
|
27 | 28-80 | 19 |
| 12 |
|
27 | 44-65 | 16 |