Nhận định KuPS Akatemia vs PKKU - 16 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.34
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
8.0/10
Kèo 1X2
22.35
3.2/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.34
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.30
6.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.51.87
1.1/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIPKKU
Kiểm soát bóngKuPS Akatemia: 51%PKKU: 49%
Tổng số cú sútKuPS Akatemia: 12PKKU: 10
Sút trúng đíchKuPS Akatemia: 6PKKU: 6
Sút trượtKuPS Akatemia: 5PKKU: 4
Phạt gócKuPS Akatemia: 6PKKU: 5
Thẻ vàngKuPS Akatemia: 2PKKU: 2
Kiểm soát bóngKuPS Akatemia: 54%PKKU: 46%
Tổng số cú sútKuPS Akatemia: 5PKKU: 14
Sút trúng đíchKuPS Akatemia: 3PKKU: 3
Sút trượtKuPS Akatemia: 2PKKU: 11
Phạt gócKuPS Akatemia: 3PKKU: 7
Thẻ vàngKuPS Akatemia: 2PKKU: 2
Kiểm soát bóngKuPS Akatemia: 54%51%PKKU: 46%49%
Tổng số cú sútKuPS Akatemia: 512PKKU: 1410
Sút trúng đíchKuPS Akatemia: 36PKKU: 36
Sút trượtKuPS Akatemia: 25PKKU: 114
Phạt gócKuPS Akatemia: 36PKKU: 75
Thẻ vàngKuPS Akatemia: 22PKKU: 22
Thống kê
Trung bình / Trận
PKKU
Tổng bàn thắngKuPS Akatemia: 4.5PKKU: 3.4
Bàn thắng ghi đượcKuPS Akatemia: 2.1PKKU: 1.8
Bàn thuaKuPS Akatemia: 2.4PKKU: 1.6
Kiểm soát bóngKuPS Akatemia: 50%PKKU: 51%
Tổng số cú sútKuPS Akatemia: 10.2PKKU: 10.1
Sút trúng đíchKuPS Akatemia: 5.6PKKU: 5.8
Sút trượtKuPS Akatemia: 4.6PKKU: 4.3
Phạt gócKuPS Akatemia: 5.1PKKU: 5
Thẻ vàngKuPS Akatemia: 2.1PKKU: 2.1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
PKKU
ThắngKuPS Akatemia: 1PKKU: 4
Trên 1.5 bànKuPS Akatemia: 9PKKU: 7
Trên 2.5 bànKuPS Akatemia: 9PKKU: 6
Trên 3.5 bànKuPS Akatemia: 8PKKU: 5
Cả hai đội ghi bànKuPS Akatemia: 9PKKU: 7
Thắng bất ngờKuPS Akatemia: 0PKKU: 0
Thua bất ngờKuPS Akatemia: 0PKKU: 0
Đối đầu
1
Hòa
5
Lịch sử đối đầu
29 thg 5, 26
PKKU3
KuPS Akatemia0
06 thg 7, 25
KuPS Akatemia0
PKKU1
28 thg 4, 25
PKKU2
KuPS Akatemia2
05 thg 10, 24
KuPS Akatemia2
PKKU3
20 thg 7, 24
KuPS Akatemia1
PKKU2
12 thg 5, 24
PKKU1
KuPS Akatemia2
30 thg 7, 22
KuPS Akatemia4
PKKU0
14 thg 5, 22
PKKU2
KuPS Akatemia0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
25 | 58-26 | 50 |
| 2 |
|
25 | 52-37 | 44 |
| 3 |
|
25 | 52-45 | 42 |
| 4 |
|
25 | 50-37 | 41 |
| 5 |
|
25 | 44-32 | 40 |
| 6 |
|
25 | 38-32 | 39 |
| 7 |
|
25 | 45-37 | 38 |
| 8 |
|
25 | 55-53 | 31 |
| 9 |
|
25 | 35-48 | 27 |
| 10 |
|
24 | 36-53 | 23 |
| 11 |
|
25 | 27-75 | 18 |
| 12 |
|
24 | 41-58 | 15 |