Nhận định Rops vs KuPS Akatemia - 11 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.33
Rops thắng
8.8/10
Kèo 1X2
11.33
8.8/10
Tổng bàn thắng
Trên 3.51.57
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.43
8.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.33
10/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIKuPS Akatemia
Kiểm soát bóngRops: 57%KuPS Akatemia: 43%
Tổng số cú sútRops: 11KuPS Akatemia: 9
Sút trúng đíchRops: 7KuPS Akatemia: 5
Sút trượtRops: 5KuPS Akatemia: 4
Phạt gócRops: 7KuPS Akatemia: 4
Thẻ vàngRops: 2KuPS Akatemia: 2
Kiểm soát bóngRops: 41%KuPS Akatemia: 59%
Tổng số cú sútRops: 12KuPS Akatemia: 11
Sút trúng đíchRops: 6KuPS Akatemia: 6
Sút trượtRops: 6KuPS Akatemia: 5
Phạt gócRops: 0KuPS Akatemia: 8
Thẻ vàngRops: 2KuPS Akatemia: 2
Kiểm soát bóngRops: 41%57%KuPS Akatemia: 59%43%
Tổng số cú sútRops: 1211KuPS Akatemia: 119
Sút trúng đíchRops: 67KuPS Akatemia: 65
Sút trượtRops: 65KuPS Akatemia: 54
Phạt gócRops: 07KuPS Akatemia: 84
Thẻ vàngRops: 22KuPS Akatemia: 22
Thống kê
Trung bình / Trận
KuPS Akatemia
Tổng bàn thắngRops: 3.7KuPS Akatemia: 4.5
Bàn thắng ghi đượcRops: 2.1KuPS Akatemia: 2
Bàn thuaRops: 1.6KuPS Akatemia: 2.5
Kiểm soát bóngRops: 47%KuPS Akatemia: 49%
Tổng số cú sútRops: 10KuPS Akatemia: 9.3
Sút trúng đíchRops: 5.6KuPS Akatemia: 5.1
Sút trượtRops: 4.4KuPS Akatemia: 4.2
Phạt gócRops: 6.4KuPS Akatemia: 4.5
Thẻ vàngRops: 2.13KuPS Akatemia: 2.2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
KuPS Akatemia
ThắngRops: 4KuPS Akatemia: 1
Trên 1.5 bànRops: 9KuPS Akatemia: 9
Trên 2.5 bànRops: 5KuPS Akatemia: 9
Trên 3.5 bànRops: 5KuPS Akatemia: 8
Cả hai đội ghi bànRops: 6KuPS Akatemia: 8
Thắng bất ngờRops: 0KuPS Akatemia: 0
Thua bất ngờRops: 0KuPS Akatemia: 0
Đối đầu
3
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
24 thg 5, 26
KuPS Akatemia0
Rops1
23 thg 8, 25
Rops0
KuPS Akatemia3
15 thg 6, 25
KuPS Akatemia1
Rops1
10 thg 8, 24
KuPS Akatemia1
Rops2
26 thg 5, 24
Rops1
KuPS Akatemia1
08 thg 10, 23
Rops2
KuPS Akatemia0
22 thg 7, 23
KuPS Akatemia1
Rops1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
26 | 59-26 | 53 |
| 2 |
|
26 | 58-38 | 47 |
| 3 |
|
26 | 56-45 | 45 |
| 4 |
|
26 | 46-33 | 43 |
| 5 |
|
26 | 50-38 | 41 |
| 6 |
|
26 | 39-38 | 39 |
| 7 |
|
26 | 45-41 | 38 |
| 8 |
|
26 | 56-59 | 31 |
| 9 |
|
26 | 39-48 | 30 |
| 10 |
|
26 | 45-54 | 29 |
| 11 |
|
26 | 27-79 | 18 |
| 12 |
|
26 | 42-63 | 15 |