Nhận định Tychy 71 vs Lechia Zielona Gora - 31 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIZielona Gora
xGTychy 71: 1.68Lechia Zielona Gora: 0.79
Kiểm soát bóngTychy 71: 57%Lechia Zielona Gora: 43%
Tổng số cú sútTychy 71: 12Lechia Zielona Gora: 6
Sút trúng đíchTychy 71: 7Lechia Zielona Gora: 3
Sút trượtTychy 71: 5Lechia Zielona Gora: 3
Phạt gócTychy 71: 7Lechia Zielona Gora: 5
Thẻ vàngTychy 71: 1Lechia Zielona Gora: 3
Việt vịTychy 71: 2Lechia Zielona Gora: 2
Phạm lỗiTychy 71: 14Lechia Zielona Gora: 14
Thống kê
Trung bình / Trận
Zielona Gora
Tổng bàn thắngTychy 71: 1.8Lechia Zielona Gora: 3
Bàn thắng ghi đượcTychy 71: 1.3Lechia Zielona Gora: 1
Bàn thuaTychy 71: 0.5Lechia Zielona Gora: 2
Kiểm soát bóngTychy 71: 51%Lechia Zielona Gora: 49%
Tổng số cú sútTychy 71: 10.9Lechia Zielona Gora: 8.6
Sút trúng đíchTychy 71: 5.9Lechia Zielona Gora: 3.4
Sút trượtTychy 71: 4.8Lechia Zielona Gora: 5.1
Phạm lỗiTychy 71: 17.4Lechia Zielona Gora: 11.3
Phạt gócTychy 71: 6.7Lechia Zielona Gora: 7.2
Việt vịTychy 71: 1.7Lechia Zielona Gora: 2
Thẻ vàngTychy 71: 1.6Lechia Zielona Gora: 1.89
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Zielona Gora
ThắngTychy 71: 5Lechia Zielona Gora: 3
Tài 1.5 bànTychy 71: 6Lechia Zielona Gora: 8
Tài 2.5 bànTychy 71: 3Lechia Zielona Gora: 5
Tài 3.5 bànTychy 71: 1Lechia Zielona Gora: 5
Cả hai đội ghi bànTychy 71: 4Lechia Zielona Gora: 5
Thắng bất ngờTychy 71: 0Lechia Zielona Gora: 0
Thua bất ngờTychy 71: 0Lechia Zielona Gora: 0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
13 | 27-12 | 32 |
| 2 |
|
13 | 19-7 | 27 |
| 3 |
|
13 | 28-15 | 23 |
| 4 |
|
13 | 17-18 | 22 |
| 5 |
|
13 | 22-20 | 20 |
| 6 |
|
13 | 24-20 | 19 |
| 7 |
|
13 | 19-16 | 19 |
| 8 |
|
13 | 22-24 | 19 |
| 9 |
|
13 | 17-14 | 18 |
| 10 |
|
13 | 20-18 | 18 |
| 11 |
|
13 | 23-23 | 18 |
| 12 |
|
13 | 16-20 | 17 |
| 13 |
|
13 | 26-23 | 16 |
| 14 |
|
13 | 20-24 | 16 |
| 15 |
|
13 | 16-27 | 12 |
| 16 |
|
13 | 22-28 | 10 |
| 17 |
|
13 | 14-30 | 9 |
| 18 |
|
13 | 8-21 | 6 |