Nhận định Wolfsburg W vs Union Berlin W - 29 thg 3, 2026
11.35
X6.00
28.50
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
H1
1.83
Wolfsburg W thắng cách biệt 2+ bàn
6.6/10
Kèo 1X2
11.35
6.7/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.36
1.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.24
2.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIUnion B
xGWolfsburg W: 1.39Union Berlin W: 0.81
Kiểm soát bóngWolfsburg W: 74%Union Berlin W: 26%
Tổng số cú sútWolfsburg W: 13Union Berlin W: 5
Sút trúng đíchWolfsburg W: 4Union Berlin W: 2
Sút trượtWolfsburg W: 4Union Berlin W: 1
Phạt gócWolfsburg W: 4Union Berlin W: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Union B
Bàn thắng kỳ vọngWolfsburg W: 1.17Union Berlin W: 1.64
Tổng bàn thắngWolfsburg W: 2.4Union Berlin W: 3.6
Bàn thắng ghi đượcWolfsburg W: 1.5Union Berlin W: 1.9
Bàn thuaWolfsburg W: 0.9Union Berlin W: 1.7
Kiểm soát bóngWolfsburg W: 59%Union Berlin W: 51%
Tổng số cú sútWolfsburg W: 11.2Union Berlin W: 13.3
Sút trúng đíchWolfsburg W: 4.1Union Berlin W: 6.2
Sút trượtWolfsburg W: 4Union Berlin W: 4.7
Phạm lỗiWolfsburg W: 9.7Union Berlin W: 12.2
Phạt gócWolfsburg W: 3.6Union Berlin W: 5.9
Việt vịWolfsburg W: 1.7Union Berlin W: 1.9
Thẻ vàngWolfsburg W: 1.7Union Berlin W: 2.25
Tổng số đường chuyềnWolfsburg W: 510Union Berlin W: 376
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Union B
ThắngWolfsburg W: 7Union Berlin W: 4
Trên 1.5 bànWolfsburg W: 7Union Berlin W: 10
Trên 2.5 bànWolfsburg W: 4Union Berlin W: 9
Trên 3.5 bànWolfsburg W: 2Union Berlin W: 4
Cả hai đội ghi bànWolfsburg W: 5Union Berlin W: 9
Thắng bất ngờWolfsburg W: 1Union Berlin W: 0
Thua bất ngờWolfsburg W: 0Union Berlin W: 1
Đối đầu
1
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
29 thg 3, 26
VfL Wolfsburg W3
Union Berlin W3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
25 | 89-9 | 71 |
| 2 |
|
25 | 69-37 | 55 |
| 3 |
|
25 | 61-41 | 48 |
| 4 |
|
25 | 45-33 | 46 |
| 5 |
|
25 | 48-30 | 45 |
| 6 |
|
25 | 39-35 | 40 |
| 7 |
|
25 | 33-37 | 34 |
| 8 |
|
25 | 43-45 | 33 |
| 9 |
|
25 | 40-47 | 30 |
| 10 |
|
25 | 39-48 | 27 |
| 11 |
|
25 | 32-58 | 22 |
| 12 |
|
25 | 26-56 | 18 |
| 13 |
|
25 | 21-62 | 15 |
| 14 |
|
25 | 22-69 | 11 |
Promotion - Champions League Women (League phase)
Promotion - Champions League Women (Qualification - First stage)
Relegation - 2. Bundesliga Women