Nhận định Vendsyssel FF vs Vejle - 1 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIVejle
xGVendsyssel FF: 1.18Vejle: 1.57
Kiểm soát bóngVendsyssel FF: 45%Vejle: 55%
Tổng số cú sútVendsyssel FF: 12Vejle: 16
Sút trúng đíchVendsyssel FF: 4Vejle: 4
Sút trượtVendsyssel FF: 5Vejle: 7
Phạt gócVendsyssel FF: 5Vejle: 6
Thẻ vàngVendsyssel FF: 2Vejle: 1
Việt vịVendsyssel FF: 3Vejle: 2
Phạm lỗiVendsyssel FF: 14Vejle: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Vejle
Bàn thắng kỳ vọngVendsyssel FF: 1.39Vejle: 1.35
Tổng bàn thắngVendsyssel FF: 3Vejle: 2.2
Bàn thắng ghi đượcVendsyssel FF: 1.2Vejle: 1.3
Bàn thuaVendsyssel FF: 1.8Vejle: 0.9
Kiểm soát bóngVendsyssel FF: 45%Vejle: 52%
Tổng số cú sútVendsyssel FF: 13.6Vejle: 15
Sút trúng đíchVendsyssel FF: 4.3Vejle: 4.7
Sút trượtVendsyssel FF: 5.4Vejle: 7.1
Phạm lỗiVendsyssel FF: 14.6Vejle: 10.1
Phạt gócVendsyssel FF: 5.9Vejle: 5.4
Việt vịVendsyssel FF: 2.6Vejle: 2
Thẻ vàngVendsyssel FF: 2.29Vejle: 1.29
Tổng số đường chuyềnVendsyssel FF: 432Vejle: 503
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Vejle
ThắngVendsyssel FF: 2Vejle: 3
Tài 1.5 bànVendsyssel FF: 9Vejle: 6
Tài 2.5 bànVendsyssel FF: 7Vejle: 6
Tài 3.5 bànVendsyssel FF: 4Vejle: 2
Cả hai đội ghi bànVendsyssel FF: 7Vejle: 5
Thắng bất ngờVendsyssel FF: 0Vejle: 0
Thua bất ngờVendsyssel FF: 0Vejle: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 32
10Thắng
9Hòa
13Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
2.7Bàn thắng mỗi trận
30%Cả hai đội ghi bàn
40%Tài 2.5 bàn
04 thg 92026
Vejle
Vendsyssel FF41
15 thg 72023
Vejle
Vendsyssel FF14
04 thg 62023
Vejle
Vendsyssel FF43
10 thg 42023
Vendsyssel FF
Vejle00
05 thg 32023
Vejle
Vendsyssel FF10
11 thg 92022
Vendsyssel FF
Vejle20
10 thg 72020
Vendsyssel FF
Vejle02
06 thg 102019
Vejle
Vendsyssel FF10
10 thg 92019
Vendsyssel FF
Vejle10
10 thg 82019
Vendsyssel FF
Vejle03
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
12 | 23-12 | 28 |
| 2 |
|
12 | 24-15 | 23 |
| 3 |
|
12 | 18-8 | 20 |
| 4 |
|
12 | 17-12 | 18 |
| 5 |
|
12 | 10-11 | 15 |
| 6 |
|
12 | 15-22 | 15 |
| 7 |
|
12 | 15-17 | 14 |
| 8 |
|
12 | 13-15 | 12 |
| 9 |
|
12 | 15-18 | 12 |
| 10 |
|
12 | 17-22 | 11 |
| 11 |
|
12 | 13-20 | 11 |
| 12 |
|
12 | 15-23 | 10 |
Promotion Play-offs
Relegation Playoffs